lout

/laut/
Học thuật
Thân thiện
lout

A lout stumbled and spilled his drink in the crowded pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thô lỗ, người cục cằn: Chỉ một người (thường nam giới) cách cư xử thô bạo, thiếu tế nhị lịch sự.
    • Người vụng về, người quê mùa: Chỉ một người hành động vụng về, thiếu sự khéo léo hoặc tinh tế, thường gắn với ấn tượng về sự quê mùa, thô kệch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was behaving like a complete lout at the party, shouting and spilling his drink. (Anh ta cư xử như một tên thô lỗ toàn tậpbữa tiệc, la hét làm đổ đồ uống.)
    • The character in the story is portrayed as a country lout who doesn't understand city manners. (Nhân vật trong câu chuyện được miêu tả như một quê mùa không hiểu cách cư xử của thành phố.)
    • I can't stand those louts who play loud music on the train. (Tôi không thể chịu được những kẻ thô lỗ bật nhạc to trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lout about/around" (động từ, ít phổ biến hơn): Cư xử một cách thô lỗ hoặc vụng về.
    • He spent the afternoon louting about in the garden, breaking things. (Hắn dành cả buổi chiều quậy phá thô bạo trong vườn, làm vỡ đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Loutish (tính từ): Mang tính chất thô lỗ, cục cằn.
    • His loutish behaviour embarrassed everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người đều xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boor: Người thô lỗ, quê mùa.
  • Oaf: Người vụng về, ngốc nghếch.
  • Yokel: Người nhà quê, dân quê mùa.
  • Clod: Người thô kệch, vụng về.
Từ trái nghĩa
  • Gentleman: Người đàn ông lịch sự, tử tế.
  • Sophisticate: Người tinh tế, sành điệu.
lout

A lout stumbled and spilled his drink in the crowded pub.

danh từ
  1. người vụng về, người thô lỗ, người cục mịch