loutish

/'lautiʃ/
Học thuật
Thân thiện
loutish

A loutish man pushes past others in a crowded market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, cục mịch: Chỉ hành vi, cách cư xử thiếu tinh tế, lịch sự, thường thể hiện sự vụng về thiếu suy nghĩ.
    • Vụng về: Chỉ sự thiếu khéo léo, tế nhị trong giao tiếp hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His loutish behavior at the dinner party embarrassed everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ta tại bữa tiệc tối đã khiến mọi người xấu hổ.)
    • The loutish remarks from the stranger were completely uncalled for. (Những nhận xét cục mịch từ người lạ hoàn toàn không cần thiết.)
    • She was disappointed by his loutish manners. ( ấy thất vọng cách cư xử vụng về của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loutish conduct": hành vi thô lỗ, cư xử thiếu văn minh.

    • The company will not tolerate loutish conduct in the workplace. (Công ty sẽ không khoan dung cho hành vi thô lỗ tại nơi làm việc.)
  • "a loutish individual": một cá nhân thô lỗ, cục mịch.

    • He was perceived as a loutish individual with no regard for others. (Anh ta bị coi một kẻ thô lỗ, không quan tâm đến người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lout (danh từ): kẻ thô lỗ, cục mịch.

    • He was nothing but a drunken lout. (Hắn ta chẳng là ngoài một tên say rượu thô lỗ.)
  • Boorish (tính từ): thô tục, quê mùa (nghĩa gần giống, nhấn mạnh sự thiếu giáo dục hoặc tinh tế xã hội).

  • Oafish (tính từ): vụng về, ngốc nghếch (nghĩa gần giống, nhấn mạnh sự đần độn, chậm hiểu).
Từ đồng nghĩa
  • Coarse: thô lỗ, thô tục.
  • Uncouth: thô kệch, không lịch sự.
  • Crude: thô thiển, sống sượng.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Cultured: văn hóa, lịch duyệt.
  • Polished: trau chuốt, nhã nhặn.
Lưu ý sử dụng

Từ "loutish" mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt, thường dùng để chỉ trích một cách mạnh mẽ sự thô lỗ trong tính cách hoặc hành vi của một người. không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng, trung lập thường xuất hiện trong lời phê bình hoặc miêu tả mang tính chê trách.

loutish

A loutish man pushes past others in a crowded market.

tính từ
  1. vụng về, thô lỗ, cục mịch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống