latish

/'leitiʃ/
Học thuật
Thân thiện
latish

She arrived at the party at a latish hour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi chậm, chầm chậm: Dùng để mô tả một thời điểm hoặc hành động xảy ra muộn hơn một chút so với thời gian dự kiến hoặc thông thường, nhưng không phải quá muộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We arrived at a latish hour, but the party was still going. (Chúng tôi đến vào một giờ hơi chậm, nhưng bữa tiệc vẫn đang tiếp diễn.)
    • He has a latish breakfast on weekends. (Anh ấy ăn sáng chầm chậm vào cuối tuần.)
    • The meeting started at a latish 10:30 AM. (Cuộc họp bắt đầu vào giờ hơi chậm 10:30 sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để làm dịu sự chậm trễ: Từ này thường được dùng để diễn đạt một cách nhẹ nhàng, giảm nhẹ mức độ của sự muộn màng.
    • "I'll be there at eight, or perhaps latish eight." ("Tôi sẽ đến đó lúc tám giờ, hoặc có lẽ tám giờ hơi chậm một chút.")
Biến thể từ gần giống
  • Late (adj): muộn, trễ. Đây từ gốc, mức độ muộn rõ ràng hơn "latish".
  • Belated (adj): muộn màng, chậm trễ (thường dùng cho lời chúc, hành động).
  • Tardy (adj): chậm trễ (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh học đường hoặc công việc).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat late: hơi muộn.
  • A bit late: một chút muộn.
  • Slightly delayed: bị trì hoãn nhẹ.
Lưu ý sử dụng
  • "Latish" một tính từ thường đứng trước danh từ (a dinner) hoặc sau động từ liên kết (The hour was ).
  • Từ này mang sắc thái không trang trọng, thân mật, phù hợp cho văn nói hoặc văn viết thông thường hơn văn bản học thuật trang trọng.
  • Không phrasal verb hoặc thành ngữ phổ biến nào được tạo trực tiếp từ từ "latish".
latish

She arrived at the party at a latish hour.

tính từ
  1. hơi chậm, chầm chậm

Từ tương tự