gen

/dʤen/
Học thuật
Thân thiện
gen

A colleague shares the gen on the latest software update.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Thông tin, tin tức: Từ lóng, viết tắt của "general information", dùng để chỉ thông tin hoặc tin tức cần biết về một việc đó.
    • Bản tin (quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, đây bản tin hoặc thông tin chung được phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước một chiến dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Can you give me the gen on the new company policy? (Anh có thể cho tôi biết thông tin về chính sách mới của công ty không?)
    • The sergeant shared the mission gen with the troops. (Viên trung sĩ đã chia sẻ bản tin nhiệm vụ với binh lính.)
    • I need the gen before I can make a decision. (Tôi cần thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have the gen on something/someone": được/thu thập thông tin về điều /ai đó.

    • He always has the gen on the latest tech trends. (Anh ấy luôn thông tin về những xu hướng công nghệ mới nhất.)
  • "the inside gen": thông tin nội bộ, thông tin từ bên trong.

    • She got the inside gen about the upcoming merger. ( ấy được thông tin nội bộ về vụ sáp nhập sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Info (n): (thông tục) từ viết tắt của "information", có nghĩa tương tự "gen".

    • I'll send you the info later. (Tôi sẽ gửi thông tin cho bạn sau.)
  • Briefing (n): buổi phổ biến thông tin, bản báo cáo tóm tắt (thường dùng trong quân sự, kinh doanh).

    • The manager gave a briefing on the project. (Người quản lý đã một buổi phổ biến thông tin về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Information: thông tin.
  • Data: dữ liệu.
  • Lowdown (slang): tin tức, sự thật (về một tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gen").

Thành ngữ liên quan
  • "What's the gen?": chuyện vậy?/ tin mới không? (Cụm từ dùng để hỏi thông tin).
    • You all look serious. What's the gen? (Các bạn trông có vẻ nghiêm trọng. chuyện vậy?)
gen

A colleague shares the gen on the latest software update.

danh từ (quân sự), (từ lóng)
  1. (viết tắt) của general information
  2. bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch)