gene
/dʤi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gen: Một đơn vị di truyền cơ bản, một đoạn DNA mang thông tin quy định một đặc điểm cụ thể của sinh vật và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists have identified the gene responsible for this trait. (Các nhà khoa học đã xác định được gen chịu trách nhiệm cho đặc điểm này.)
- Eye color is determined by multiple genes. (Màu mắt được quy định bởi nhiều gen.)
- The study focuses on how a specific gene is expressed. (Nghiên cứu tập trung vào cách một gen cụ thể được biểu hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gene expression": sự biểu hiện gen (quá trình thông tin trong gen được sử dụng để tổng hợp một sản phẩm chức năng, như protein).
- The regulation of gene expression is crucial for cell function. (Sự điều hòa biểu hiện gen là rất quan trọng đối với chức năng tế bào.)
"gene pool": vốn gen (tập hợp tất cả các gen và các dạng khác nhau của chúng trong một quần thể sinh vật tại một thời điểm nhất định).
- Conservation efforts aim to protect the gene pool of endangered species. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ vốn gen của các loài nguy cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Genetic (adj): (thuộc về) di truyền, gen.
- Genetic information is stored in DNA. (Thông tin di truyền được lưu trữ trong DNA.)
Genome (n): bộ gen (toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật).
- The human genome has been fully sequenced. (Bộ gen người đã được giải trình tự hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hereditary unit: đơn vị di truyền.
- DNA sequence: trình tự DNA (khi nói đến đoạn DNA mang chức năng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "gene" với tư cách là một động từ. "Gene" chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
"In the genes": có tính di truyền, được thừa hưởng từ gia đình.
- Her musical talent seems to be in the genes. (Tài năng âm nhạc của cô ấy dường như là do di truyền.)
"Gene editing": chỉnh sửa gen (kỹ thuật công nghệ sinh học cho phép các nhà khoa học thay đổi DNA của một sinh vật).
- Gene editing holds promise for treating genetic diseases. (Chỉnh sửa gen hứa hẹn trong việc điều trị các bệnh di truyền.)
danh từ
- (sinh vật học) Gen