gone
/gɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động tính từ quá khứ (Past Participle):
- Là dạng quá khứ phân từ của động từ "go" (đi). Dùng để chỉ trạng thái đã đi hoặc đã rời khỏi một nơi nào đó.
Tính từ:
- Đã đi, đã rời đi, không còn ở đây: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã không còn hiện diện ở vị trí trước đó.
- Đã trôi qua, đã qua: Chỉ thời gian, cơ hội, hoặc một giai đoạn đã kết thúc.
- Mất hết, không còn hy vọng: Dùng trong ngữ cảnh nói về một tình huống hoặc một người đã ở trong trạng thái rất tệ, không còn khả năng cứu vãn.
- Đã chết: (Cách nói trang trọng hoặc văn chương) chỉ người đã qua đời.
- Say mê, mê mẩn: (Thông tục) cảm thấy bị thu hút hoặc yêu thích ai đó rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
Động tính từ quá khứ:
- He has gone to the market. (Anh ấy đã đi chợ rồi.)
- All the cookies are gone. (Tất cả bánh quy đã hết rồi.)
Tính từ:
- She was gone before I arrived. (Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.)
- Those days are gone forever. (Những ngày đó đã qua mãi mãi.)
- Without this contract, our business is gone. (Không có hợp đồng này, công việc kinh doanh của chúng ta coi như tiêu tan.)
- He is gone, but not forgotten. (Ông ấy đã ra đi, nhưng không bị lãng quên.)
- He's completely gone on his new girlfriend. (Anh ta hoàn toàn mê mẩn bạn gái mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be far gone":
- Ốm nặng, bệnh trầm trọng: He is far gone in his illness. (Ông ấy đang ốm rất nặng.)
- Ngập đầu, chìm đắm (trong công việc, nợ nần, hoặc trạng thái tiêu cực): She is far gone in debt. (Cô ấy đang ngập đầu trong nợ nần.)
"a gone case" (thông tục):
- Trường hợp vô phương cứu chữa, việc đã hỏng: After the engine failed, the old car was a gone case. (Sau khi động cơ hỏng, chiếc xe cũ đã thành một đống sắt vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Foregone (adj): đã được quyết định hoặc biết trước, không thể tránh khỏi.
- A foregone conclusion. (Một kết luận đã được biết trước/không thể tránh khỏi.)
- Bygone (adj): thuộc về quá khứ, đã qua.
- Let bygones be bygones. (Hãy để những chuyện đã qua ngủ yên.)
- Departed (adj): (trang trọng) đã qua đời, đã khuất.
- Our departed friend. (Người bạn đã khuất của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Away: đã đi, vắng mặt.
- Past: đã qua.
- Lost: đã mất, thất lạc.
- Finished: đã kết thúc, xong.
- Deceased: (trang trọng) đã qua đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Gone" là tính từ/động tính từ, không phải là động từ chính để tạo thành cụm động từ mới. Các cụm dưới đây sử dụng "gone" như một phần của cấu trúc với động từ khác.) - Be gone: biến đi, đi khỏi (thường dùng như mệnh lệnh). - Be gone from my sight! (Hãy biến khỏi tầm mắt ta!) - Have gone and... (thông tục): dùng để nhấn mạnh một hành động gây ngạc nhiên hoặc khó chịu. - You've gone and broken the vase! (Cậu lại đi làm vỡ cái bình rồi!)
Thành ngữ liên quan
- Here today, gone tomorrow: Hôm nay còn, ngày mai mất. Chỉ sự ngắn ngủi, tạm bợ.
- Fashion trends are here today, gone tomorrow. (Xu hướng thời trang thay đổi chóng mặt.)
- Gone with the wind: Tan biến theo làn gió. Chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- His promises were gone with the wind. (Những lời hứa của anh ta đã tan biến theo làn gió.)
động tính từ quá khứ của go
tính từ
- đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua, đã qua
- mất hết, hết hy vọng
- a gone case(thông tục) trường hợp không còn hy vọng gì; việc không còn nước non gì
- a gone manngười hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa
- chết
Idioms
- to be far gone inốm liệt giường (về bệnh gì)
- to be gone on somebody(từ lóng) mê ai, say mê ai