kaput

/kʌ'put/
Học thuật
Thân thiện
kaput

The old car is completely kaput.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Hỏng, không còn hoạt động được: Dùng để mô tả một vật hoặc một tình huống đã bị hỏng, chấm dứt hoặc thất bại hoàn toàn.
    • Bị tiêu diệt, bị phá hủy: Có thể chỉ một người, một kế hoạch, hoặc một tổ chức đã bị đánh bại hoặc chấm dứt không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My old car is finally kaput after 20 years. (Chiếc xe của tôi cuối cùng cũng hỏng sau 20 năm.)
    • After the scandal, his political career was kaput. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta coi như xong.)
    • The peace talks are kaput; they couldn't reach an agreement. (Các cuộc đàm phán hòa bình đổ vỡ; họ không thể đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go kaput": bị hỏng, bị phá sản, thất bại.
    • The company went kaput during the economic crisis. (Công ty đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • The engine went kaput in the middle of the highway. (Động cơ bị hỏng giữa đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Caput (Latin): Từ gốc Latin, nghĩa "cái đầu", thường dùng trong y học hoặc giải phẫu. Từ "kaput" trong tiếng lóng nguồn gốc từ đây, với hàm ý "hết đời" (mất đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Broken: bị vỡ, bị hỏng.
  • Finished: đã kết thúc, đã xong.
  • Defeated: bị đánh bại.
  • Destroyed: bị phá hủy.
  • Ruined: bị hủy hoại, bị phá sản.
Thành ngữ liên quan
  • Dead as a doornail: chết cứng, hỏng hẳn (nghĩa tương tự "kaput").
    • After the lightning strike, the computer was dead as a doornail. (Sau khi bị sét đánh, chiếc máy tính hỏng hẳn rồi.)
  • Gone for a burton: (tiếng lóng Anh) đã chết, đã mất, đã hỏng.
    • My chances of promotion are gone for a burton now. (Cơ hội thăng chức của tôi giờ đã tiêu tan rồi.)
kaput

The old car is completely kaput.

tính từ
  1. (từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử rồi, bị phăng teo rồi; bị phá sạch rồi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kaput"