kept
Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của "keep"):
- Đã giữ, đã bảo quản: Chỉ hành động đã nắm giữ, cất giữ, hoặc bảo quản một thứ gì đó trong một khoảng thời gian.
- Đã tuân thủ, đã thực hiện: Chỉ việc đã làm theo, thực hiện một lời hứa, một cuộc hẹn, hoặc một quy tắc.
- Đã duy trì, đã tiếp tục: Chỉ việc đã giữ cho một tình trạng, một hoạt động, hoặc một mối quan hệ tiếp diễn.
- Đã nuôi dưỡng, đã chăm sóc: Chỉ việc đã cung cấp sự chăm sóc, thức ăn, và nơi ở cho ai đó hoặc vật nuôi.
Tính từ:
- Được giữ gìn, được bảo quản: Ở trong tình trạng tốt do được chăm sóc cẩn thận.
- Được giữ kín, riêng tư: Chỉ một điều gì đó không được tiết lộ hoặc chia sẻ công khai.
- Được nuôi dưỡng (thường với hàm ý tài chính): Được một người khác (thường là đàn ông) chu cấp tài chính toàn bộ, đặc biệt trong một mối quan hệ không chính thức (ví dụ: a kept woman).
Động từ (Dạng quá khứ):
- She kept the old letters in a wooden box. (Cô ấy đã giữ những lá thư cũ trong một chiếc hộp gỗ.)
- He kept his promise and helped me move house. (Anh ấy đã giữ lời hứa và giúp tôi chuyển nhà.)
- Despite the noise, the baby kept sleeping. (Bất chấp tiếng ồn, em bé vẫn cứ ngủ.)
- They kept chickens in their backyard. (Họ đã nuôi gà trong sân sau.)
Tính từ:
- The secret was well kept for decades. (Bí mật đã được giữ kín trong nhiều thập kỷ.)
- He lived as a kept man, supported by his wealthy partner. (Anh ta sống như một người đàn ông được nuôi, được người bạn đời giàu có của mình chu cấp.)
"to be kept in the dark": bị giữ trong bóng tối, không được biết thông tin.
- The employees were kept in the dark about the company's financial problems. (Nhân viên bị giữ trong bóng tối về những vấn đề tài chính của công ty.)
"a kept promise": một lời hứa đã được giữ.
- A kept promise builds trust in a relationship. (Một lời hứa được giữ xây dựng niềm tin trong một mối quan hệ.)
- Keeper (n): người giữ, người bảo vệ, người trông nom (ví dụ: zookeeper - người trông nom vườn thú, goalkeeper - thủ môn).
- Keeping (n): sự giữ gìn, sự bảo quản (ví dụ: in keeping with - phù hợp với).
- Well-kept (adj): được chăm sóc tốt, được giữ gìn cẩn thận (ví dụ: a well-kept garden - một khu vườn được chăm sóc tốt).
- Động từ: retained (giữ lại), preserved (bảo quản), maintained (duy trì), fulfilled (thực hiện, hoàn thành - cho lời hứa).
- Tính từ: maintained (được duy trì tốt), preserved (được bảo quản), concealed (được giấu kín), supported (được chu cấp).
(Lưu ý: Các cụm động từ sau đây là của động từ gốc "keep". "Kept" là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của chúng.) - Kept up: đã duy trì, đã tiếp tục. - She kept up her piano practice every day. (Cô ấy đã duy trì việc luyện piano mỗi ngày.) - Kept on: đã cứ tiếp tục (làm gì đó). - It was raining, but they kept on walking. (Trời đang mưa, nhưng họ vẫn cứ tiếp tục đi bộ.) - Kept back: đã giữ lại, đã không tiết lộ. - He kept back some important details during the interview. (Anh ta đã giữ lại một số chi tiết quan trọng trong buổi phỏng vấn.) - Kept away from: đã tránh xa khỏi. - The doctor advised him to keep away from sugary drinks. (Bác sĩ khuyên anh ta nên tránh xa đồ uống có đường.)
- For keeps: mãi mãi, vĩnh viễn; nghiêm túc (không phải trò đùa).
- This ring is yours for keeps. (Chiếc nhẫn này là của em mãi mãi.)
- We're playing poker for keeps tonight. (Tối nay chúng tôi chơi poker thật đấy.)
- In good/bad keep: trong tình trạng tốt/xấu (do cách bảo quản).
- The vintage car is in good keep. (Chiếc xe cổ đang trong tình trạng tốt.)
- giữ, giữ lại
- to keep something as a souvenirgiữ cái gì coi như một vật kỷ niệm
- to keep hold of somethingnắm giữ cái gì
- giữ, tuân theo, y theo, thi hành, đúng
- to keep one's promise (word)giữ lời hứa
- to keep an appointmenty hẹn
- to keep the lawstuân giữ pháp luật
- giữ, canh phòng, bảo vệ; phù hộ
- to keep the town against the enemybảo vệ thành phố chống lại kẻ thù
- God keep you!Chúa phù hộ cho anh!
- to keep the goal(thể dục,thể thao) giữ gôn
- giữ gìn, giấu
- to keep a secretgiữ một điều bí mật
- to keep something from somebodygiấu ai cái gì
- giữ gìn (cho ngăn nắp gọn gàng), bảo quản; chăm sóc, trông nom; quản lý
- to keep the house for somebodytrông nom nhà cửa cho ai
- to keep the cashgiữ két
- to keep a shopquản lý một cửa hiệu
- giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành
- to keep something to onselfgiữ riêng cái gì cho mình
- to keep something for future timeđể dành cái gì cho mai sau
- giữ lại, giam giữ
- to keep somebody in prisongiam ai vào tù
- ((thường) + from) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh
- to keep somebody from fallinggiữ cho ai khỏi ngã
- to keep oneself from smokingnhịn hút thuốc
- nuôi, nuôi nấng; bao (gái)
- to keep a familynuôi nấng gia đình
- to keep beesnuôi ong
- to keep a womanbao gái
- a kept womangái bao
- (thương nghiệp) có thường xuyên để bán
- do they keep postcards here?ở đây người ta có bán bưu thiếp không?
- cứ, cứ để cho, bắt phải
- to keep silencecứ làm thinh
- to keep someone waitingbắt ai chờ đợi
- không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng
- to keep one's roomkhông ra khỏi phòng (ốm...)
- theo
- to keep a straight coursetheo một con đường thẳng
- (+ at) bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ
- to keep sosmebody at some workbắt ai làm bền bỉ một công việc gì
- làm (lễ...), tổ chức (lễ kỷ niện...)
- to keep one's birthdaytổ chức kỷ niệm ngày sinh
- vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục
- the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
- to keep laughingcứ cười
- keep straight on for two milesanh hây cứ tiếp tục đi thẳng hai dặm đường nữa
- (thông tục) ở
- where do you keep?anh ở đâu?
- đẻ được, giữ được, để dành được (không hỏng, không thổi...) (đồ ăn...)
- these apples do not keeptáo này không để được
- (+ to) giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa
- to keep to one's coursecứ đi theo con đường của mình
- to keep to one's promisegiữ lời hứa
- keep to the righthây cứ theo bên phải mà đi
- (nghĩa bóng) có thể để đấy, có thể đợi đấy
- that business can keepcông việc đó có thể hây cứ để đấy đã
- (+ from, off) rời xa, tránh xa; nhịn
- keep off!tránh ra!, xê ra!
- keep off the grasskhông được giẫm lên bãi cỏ
- (+ at) làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...)
- to keep had at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần
Idioms
- to keep awayđể xa ra, bắt ở xa ra; cất đi
- to keep backgiữ lại
- to keep downcầm lại, nén lại, dằn lại
- to keep fromnhịn, kiêng, nén, nín; tự kiềm chế được
- to keep indằn lại, nén lại, kiềm chế, kìm lại (sự xúc đông, tình cảm...)
- to keep offđể cách xa ra, làm cho xa ra
- to keep oncứ vẫn tiếp tục
- to keep outkhông cho vào; không để cho, không cho phép
- to keeo togetherkết hợp nhau, gắn bó với nhau, không rời nhau
- to keep underđè nén, thống trị, bắt quy phục; kiềm chế
- to keep upgiữ vững, giữ không cho đổ, giữ không cho hạ, giữ không cho xuống; giữ cho tốt, bảo quản tốt (máy...)
- to keep abreast of (with)theo kịp, không lạc hậu so với
- to keep a check on(xem) check
- to keep clear oftránh, tránh xa
- to keep company(xem) company
- to keep somebody company(xem) company
- to keep good (bad) company(xem) company
- to keep one's countenance(xem) countenance
- to keep one's [own] counsel(xem) counsel
- to keep darklẫn trốn, núp trốn
- to keep one's distance(xem) distance
- to keep doing somethingtiếp tục làm việc gì
- to keep one's end upkhông đầu hàng, không nhượng bộ; giữ vững ý kiến của mình
- to keep an eye onđể mắt vào, theo dõi; trông giữ, canh giữ
- to keep somebody goinggiúp đỡ ai về vật chất (để cho có thể sống được, làm ăn được...)
- to keep one's hair on(xem) hair
- to keep one's head(xem) head
- to keep late hours(xem) hour
- to keep mumlặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra
- to keep oneself to oneswelfkhông thích giao thiệp; không thích giao du; sống tách rời
- to keep open houseai đến cũng tiếp đãi, rất hiếu khách
- to keep pace with(xem) pace
- to keep peace withgiữ quan hệ tốt với
- to keep one's shirt on(xem) shirt
- to keep a stiff upper lip(xem) lip
- to keep tab(s) on(xem) tab
- to keep one's temper(xem) temper
- to keep good timeđúng giờ (đồng hồ)
- to keep track of track(xem) track
- to keep up appearances(xem) appearance
- to keep watchcảnh giác đề phòng
- sự nuôi thân, sự nuôi nấng (gia đình...); cái để nuôi thân, cái để nuôi nấng (gia đình...)
- to earn one's keepkiếm ăn, kiếm cái nuôi thân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tù, nhà giam
- (sử học) tháp, pháo đài, thành luỹ
Idioms
- for keeps(thông tục) thường xuyên; mãi mãi, vĩnh viễn
- in good keeptrong tình trạng tốt
- in low keeptrong tình trạng xấu