unbroken

/'ʌn'broukən/
Học thuật
Thân thiện
unbroken

Fortunately, the other lens is unbroken.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên vẹn, không bị vỡ, không bị gãy: Chỉ trạng thái của một vật thể vẫn còn nguyên hình dạng ban đầu, không bị chia cắt, hư hỏng hoặc phá vỡ thành nhiều mảnh.
    • Không bị gián đoạn, liên tục: Chỉ một quá trình, trạng thái hoặc sự việc diễn ra một cách liên tục, không bị ngắt quãng hay dừng lại.
    • Không bị khuất phục, không nao núng: Chỉ tinh thần, ý chí hoặc một thực thể không bị chinh phục, làm suy yếu hoặc đánh bại.
    • (Đất đai) chưa được cày xới: Chỉ mảnh đất vẫn còntrạng thái tự nhiên, chưa bị canh tác.
dụ sử dụng
  • Nguyên vẹn, không bị vỡ:

    • After the earthquake, miraculously, the vase remained unbroken. (Sau trận động đất, thật kỳ diệu, chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn.)
    • He delivered the package with its unbroken seal. (Anh ấy giao kiện hàng với con dấu không bị vỡ.)
  • Không bị gián đoạn, liên tục:

    • She enjoyed eight hours of unbroken sleep. ( ấy đã một giấc ngủ kéo dài tám tiếng không bị gián đoạn.)
    • The unbroken line of cars stretched for miles. (Hàng xe hơi liên tục kéo dài hàng dặm.)
  • Không bị khuất phục:

    • Despite the hardships, their spirit remained unbroken. (Bất chấp những khó khăn, tinh thần của họ vẫn không suy suyển.)
    • The unbroken horse refused to be saddled. (Con ngựa chưa thuần từ chối được đóng yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbroken record": Kỷ lục chưa bị phá.

    • Her world record in the 100m sprint remains unbroken. (Kỷ lục thế giới của ấynội dung chạy 100m vẫn chưa bị phá.)
  • "Unbroken front": Mặt trận vững chắc, không bị chọc thủng.

    • The soldiers formed an unbroken front against the enemy. (Các binh sĩ tạo thành một mặt trận vững chắc trước kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbreakable (adj): Không thể phá vỡ, rất bền.

    • This phone case is made of unbreakable material. (Ốp điện thoại này được làm từ chất liệu không thể vỡ.)
  • Continuous (adj): Liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính liên tục của hành động hơn trạng thái không bị phá vỡ).

    • We heard the continuous sound of rain. (Chúng tôi nghe thấy tiếng mưa rơi liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn, không hư hại.
  • Uninterrupted: Không bị gián đoạn.
  • Whole: Toàn vẹn, đầy đủ.
  • Unsubdued: Chưa bị khuất phục, chưa thuần.
Từ trái nghĩa
  • Broken: Bị vỡ, bị gãy, bị gián đoạn.
  • Intermittent: Gián đoạn, ngắt quãng.
  • Plowed: Đã được cày xới (đất).
  • Defeated: Bị đánh bại.
unbroken

Fortunately, the other lens is unbroken.

tính từ
  1. không bị bẻ gãy, không sứt mẻ; nguyên vẹn
  2. (nông nghiệp) không cày; chưa cày
  3. không được tập cho thuần (ngựa)
  4. (thể dục,thể thao) không bị phá (kỷ lục)
  5. không bị phá vỡ, không bị chọc thủng (mặt trận)
  6. (pháp ) không bị va chạm
  7. không bị gián đoạn (giấc ngủ, hoà bình...)
  8. không giảm sút, không nao núng, không suy sụp (tinh thần)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unbroken"

Từ có nhắc đến "unbroken"