cony

/'kouni/ Cách viết khác : (coney) /'kouni/
Học thuật
Thân thiện
cony

A cony peeks out from its rocky burrow on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con thỏ: Một loài động vật nhỏ thuộc họ Leporidae, tai dài, đuôi ngắn, thường sống trong hang. Một số được thuần hóa làm thú cưng hoặc lấy thịt.
    • Da lông thỏ: Trong ngữ cảnh thương mại, từ này chỉ bộ da lông của con thỏ, được sử dụng trong ngành may mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter set a trap for the cony. (Người thợ săn đặt bẫy để bắt con thỏ.)
    • Her coat was trimmed with cony. (Áo khoác của ấy được viền bằng da lông thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coney": Đây một cách viết khác, cũng phổ biến, của từ "cony". Cả hai từ cùng nghĩa cách dùng.
    • The old map marked the area as "Coney Island". (Tấm bản đồ đánh dấu khu vực đó "Đảo Thỏ".)
Biến thể từ gần giống
  • Coney (n): Cách viết/biến thể khác của "cony".
  • Rabbit (n): Từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ con thỏ.
  • Hare (n): Thỏ rừng, thường lớn hơn chân dài hơn thỏ thông thường (cony/rabbit).
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit: Thỏ (từ thông dụng nhất).
  • Bunny: Thỏ con (từ mang tính chất thân mật, dễ thương).
cony

A cony peeks out from its rocky burrow on a sunny hillside.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ
    • cony skin
      da thỏ
  2. (thương nghiệp) da lông thỏ