cistron

Học thuật
Thân thiện
cistron

A scientist points to a labeled diagram of a cistron on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Xitron: Một đơn vị di truyền chức năng, tương đương với một gen. một đoạn DNA chức năng mã hóa cho một chuỗi polypeptide cụ thể được coi một đơn vị của tính di truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cistron is the basic unit of genetic function. (Xitron đơn vị cơ bản của chức năng di truyền.)
    • Mutations can occur within a single cistron. (Đột biến có thể xảy ra bên trong một xitron đơn lẻ.)
    • Researchers mapped the specific cistron responsible for the trait. (Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ xitron cụ thể chịu trách nhiệm cho tính trạng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Functional cistron": xitron chức năng, nhấn mạnh khía cạnh một đơn vị hoạt động trong quá trình sinh tổng hợp protein.
    • The complementation test helps define a functional cistron. (Phép thử bổ trợ giúp xác định một xitron chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gene (n): gen. Đây thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "cistron" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
    • The gene was first called a factor or a cistron. (Gen ban đầu được gọi là nhân tố hoặc xitron.)
Từ đồng nghĩa
  • Gene: gen.
  • Genetic unit: đơn vị di truyền.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "cistron" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học phân tử di truyền học. Trong nhiều tài liệu phổ thông hoặc hiện đại, từ "gene" (gen) được ưa dùng hơn. "Cistron" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật nhấn mạnh đến khái niệm đơn vị chức năng, đặc biệt liên quan đến các phép thử bổ trợ (complementation tests).
cistron

A scientist points to a labeled diagram of a cistron on a whiteboard.

Noun
  1. (sinh học) xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống