factor
/'fæktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân tố, yếu tố: Một yếu tố hoặc tình huống có ảnh hưởng hoặc đóng góp vào một kết quả, tình trạng, hoặc quá trình.
- (Toán học) Thừa số: Một số hoặc đại lượng mà khi nhân với một số/đại lượng khác sẽ cho ra một tích.
- Người đại diện, người môi giới: Một cá nhân hoặc công ty hành động thay mặt cho người khác trong kinh doanh, thường là mua bán hàng hóa để hưởng hoa hồng.
- (Kỹ thuật) Hệ số: Một con số đại diện cho một đặc tính hoặc tỷ lệ đo lường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nhân tố):
- Cost is a major factor in our decision. (Chi phí là một nhân tố chính trong quyết định của chúng tôi.)
- The weather was the deciding factor in cancelling the picnic. (Thời tiết là yếu tố quyết định để hủy buổi dã ngoại.)
Danh từ (Thừa số):
- 2 and 3 are factors of 6. (2 và 3 là các thừa số của 6.)
Danh từ (Người đại diện):
- He works as a factor for a large textile company. (Anh ấy làm người đại diện cho một công ty dệt may lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"X factor": Yếu tố bí ẩn hoặc đặc biệt khó xác định nhưng lại tạo nên sự khác biệt và thu hút.
- The singer has that special X factor that makes her a star. (Nữ ca sĩ có yếu tố bí ẩn đặc biệt khiến cô ấy trở thành ngôi sao.)
"Factor in" (được dùng như một cụm động từ, xem bên dưới): Để đưa một yếu tố vào xem xét khi đưa ra quyết định hoặc tính toán.
Biến thể và từ gần giống
Factorial (danh từ, toán học): Giai thừa.
- 5! (five factorial) is 120. (5 giai thừa là 120.)
Factorization (danh từ): Sự phân tích thành thừa số.
- The factorization of 12 is 2 x 2 x 3. (Việc phân tích thừa số của 12 là 2 x 2 x 3.)
Từ đồng nghĩa
- Element (danh từ): thành phần, yếu tố.
- Component (danh từ): bộ phận cấu thành.
- Determinant (danh từ): yếu tố quyết định.
- Agent (danh từ): đại lý, tác nhân (nghĩa "người đại diện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Factor something in/into something: Tính đến, đưa (một yếu tố) vào xem xét.
- You must factor in the cost of transportation. (Bạn phải tính đến chi phí vận chuyển.)
Factor something out: Loại trừ (một yếu tố) khỏi xem xét hoặc tính toán.
- After factoring out inflation, the real growth was small. (Sau khi loại trừ lạm phát, tăng trưởng thực tế rất nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- The feel-good factor: Cảm giác lạc quan, hài lòng chung trong xã hội hoặc một nhóm.
- The tax cuts have improved the feel-good factor among voters. (Việc cắt giảm thuế đã cải thiện cảm giác lạc quan trong số các cử tri.)
danh từ
- nhân tố
- human factornhân tố con người
- người quản lý, người đại diện
- người buôn bán ăn hoa hồng
- (Ê-cốt) người quản lý ruộng đất
- (toán học) thừa số
- (kỹ thuật) hệ số
- factor of safetyhệ số an toàn