manufactory

/,mænju'fæktəri/
Học thuật
Thân thiện
manufactory

A large manufactory stands beside the river, producing textiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xí nghiệp, nhà máy: Một cơ sở hoặc tổ hợp các tòa nhà được trang bị các thiết bị để sản xuất hàng hóa, thường với quy mô lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old textile manufactory has been converted into modern apartments. (Xí nghiệp dệt đã được chuyển đổi thành các căn hộ hiện đại.)
    • He invested in a manufactory that produces electronic components. (Ông ấy đã đầu vào một xí nghiệp sản xuất linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish a manufactory": thành lập một xí nghiệp.

    • The company plans to establish a new manufactory in the industrial zone. (Công ty kế hoạch thành lập một xí nghiệp mới trong khu công nghiệp.)
  • "A disused manufactory": một xí nghiệp đã ngừng hoạt động, bị bỏ hoang.

    • Urban explorers often visit disused manufactories. (Những người khám phá đô thị thường ghé thăm các xí nghiệp đã bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufacture (động từ): chế tạo, sản xuất.

    • This company manufactures high-quality furniture. (Công ty này sản xuất đồ nội thất chất lượng cao.)
  • Manufacturing (danh từ): ngành chế tạo, công nghiệp sản xuất.

    • Manufacturing is a key sector of the economy. (Công nghiệp sản xuất một lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Factory: nhà máy.
  • Plant: nhà máy, xưởng sản xuất (thường dùng trong công nghiệp nặng).
  • Workshop: xưởng, phân xưởng (thường quy mô nhỏ hơn).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "manufactory" một từ cổ hơn trang trọng hơn so với "factory". Trong tiếng Anh hiện đại, "factory" được sử dụng phổ biến hơn nhiều. "Manufactory" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, học thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất quy mô, công nghiệp của cơ sở sản xuất.
manufactory

A large manufactory stands beside the river, producing textiles.

danh từ
  1. xí nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống