manufacture

/,mænju'fæktʃə/
Học thuật
Thân thiện
manufacture

The factory workers manufacture small plastic toys on an assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chế tạo, sự sản xuất (hàng hóa): Chỉ quá trình tạo ra sản phẩm, đặc biệt với số lượng lớn bằng máy móc trong nhà máy.
    • Ngành công nghiệp chế tạo: Chỉ một ngành công nghiệp cụ thể liên quan đến việc sản xuất hàng hóa.
  2. Động từ:

    • Chế tạo, sản xuất (hàng hóa): Hành động dùng máy móc lao động để tạo ra sản phẩm từ nguyên vật liệu thô.
    • Bịa đặt, dựng lên (một câu chuyện, lý do): Tạo ra một điều đó không thật hoặc giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The manufacture of electronic devices requires precision. (Việc sản xuất thiết bị điện tử đòi hỏi sự chính xác.)
    • He works in the automobile manufacture. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • Động từ:

    • This factory manufactures furniture from sustainable wood. (Nhà máy này sản xuất đồ nội thất từ gỗ bền vững.)
    • The politician was accused of manufacturing evidence against his opponent. (Chính trị gia đó bị cáo buộc dựng lên bằng chứng chống lại đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of home manufacture": do trong nước sản xuất.

    • We should support products of home manufacture. (Chúng ta nên ủng hộ sản phẩm do trong nước sản xuất.)
  • "the date of manufacture": ngày sản xuất.

    • You can find the date of manufacture printed on the box. (Bạn có thể tìm thấy ngày sản xuất được in trên hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufacturer (n): nhà sản xuất, nhà chế tạo.

    • The manufacturer offers a two-year warranty. (Nhà sản xuất cung cấp bảo hành hai năm.)
  • Manufacturing (n/adj): (ngành/hoạt động) chế tạo, sản xuất; (thuộc về) chế tạo.

    • The manufacturing sector is growing rapidly. (Khu vực sản xuất đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Produce (v): sản xuất.
  • Fabricate (v): chế tạo, gia công; (nghĩa tiêu cực) bịa đặt.
  • Make (v): làm, chế tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manufacture from: sản xuất từ (nguyên liệu).
    • This paper is manufactured from recycled materials. (Loại giấy này được sản xuất từ vật liệu tái chế.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "manufacture" một cách riêng biệt.)

manufacture

The factory workers manufacture small plastic toys on an assembly line.

danh từ
  1. sự chế tạo, sự sản xuất
    • of Vietnam manufacture
      do Việt-nam sản xuất
  2. công nghiệp
    • the cotton manufacture
      ngành công nghiệp dệt, ngành

Từ gần giống

Từ chứa "manufacture"

Từ có nhắc đến "manufacture"