ingredient

/in'gri:djənt/
Học thuật
Thân thiện
ingredient

The chef carefully measures each ingredient for the cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phần, phần hợp thành: Một trong những thứ được trộn lẫn với nhau để tạo ra một hỗn hợp, đặc biệt trong nấu ăn (thức ăn, gia vị) hoặc trong một hợp chất hóa học.
    • Yếu tố, thành phần: Một phần trừu tượng góp phần vào tính chất, đặc điểm hoặc sự thành công của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Flour is the main ingredient in bread. (Bột thành phần chính trong bánh mì.)
    • The secret ingredient in this sauce is a little honey. (Thành phần bí mật trong nước sốt này một chút mật ong.)
    • Trust is a crucial ingredient in a successful relationship. (Sự tin tưởng một yếu tố quan trọng trong một mối quan hệ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active ingredient": thành phần hoạt tính (thường trong dược phẩm hoặc mỹ phẩm).

    • The active ingredient in this medicine relieves pain. (Thành phần hoạt tính trong loại thuốc này làm giảm đau.)
  • "Key ingredient": thành phần/yếu tố then chốt.

    • Hard work is the key ingredient to his success. (Làm việc chăm chỉ yếu tố then chốt cho thành công của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Constituent (n): thành phần cấu tạo.
  • Component (n): bộ phận cấu thành.
  • Element (n): nguyên tố, yếu tố cơ bản.
  • Factor (n): nhân tố.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phần: component, constituent, element.
  • Yếu tố: factor, element, aspect.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ingredient")

Thành ngữ liên quan
  • "The secret ingredient": thành phần bí mật (thường dùng theo nghĩa bóng cho một yếu tố đặc biệt tạo nên sự khác biệt).
    • For her, kindness is the secret ingredient in her teaching. (Đối với ấy, lòng tốt thành phần bí mật trong việc giảng dạy của mình.)
ingredient

The chef carefully measures each ingredient for the cake.

danh từ
  1. phần hợp thành, thành phần