element
/'elimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố, thành phần cơ bản: Một phần riêng lẻ, cơ bản hoặc đặc trưng của một tổng thể phức tạp hơn.
- Nguyên tố (hóa học): Một chất cơ bản không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường.
- Môi trường tự nhiên, lĩnh vực quen thuộc: Môi trường hoặc hoàn cảnh mà một người hoặc sinh vật cảm thấy thoải mái và hoạt động hiệu quả nhất.
- (Số nhiều: elements) Các lực lượng thiên nhiên cơ bản: Các sức mạnh của thời tiết, đặc biệt là thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Yếu tố):
- Trust is a key element in any successful relationship. (Sự tin tưởng là một yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
- The story has all the elements of a great adventure. (Câu chuyện có tất cả các yếu tố của một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.)
Danh từ (Nguyên tố hóa học):
- Oxygen is an essential element for life. (Oxy là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống.)
- The periodic table organizes all known chemical elements. (Bảng tuần hoàn sắp xếp tất cả các nguyên tố hóa học đã biết.)
Danh từ (Môi trường quen thuộc):
- On stage, she is in her element. (Trên sân khấu, cô ấy đang ở trong môi trường quen thuộc của mình.)
- A fish is out of its element on land. (Một con cá ở ngoài môi trường sống của nó khi lên cạn.)
Danh từ (Số nhiều - Thiên nhiên):
- The explorers battled against the elements. (Những nhà thám hiểm đã chiến đấu chống lại các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An element of [something]": Một chút, một phần nhỏ của cái gì đó (thường là trừu tượng).
- There was an element of truth in his story. (Có một phần sự thật trong câu chuyện của anh ta.)
- The plan involves an element of risk. (Kế hoạch có liên quan đến một chút rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Elemental (adj): (1) Thuộc về các lực lượng thiên nhiên cơ bản, mạnh mẽ và nguyên thủy. (2) Cơ bản, thiết yếu.
- The storm unleashed elemental fury. (Cơn bão đã giải phóng sức mạnh nguyên thủy của thiên nhiên.)
- She has an elemental understanding of the problem. (Cô ấy có một sự hiểu biết cơ bản về vấn đề.)
Elementary (adj): Cơ bản, sơ cấp, đơn giản nhất.
- This is an elementary math problem. (Đây là một bài toán sơ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Component: Thành phần, bộ phận cấu thành.
- Factor: Nhân tố, yếu tố.
- Ingredient: Thành phần (thường dùng trong nấu ăn hoặc công thức).
- Constituent: Thành phần cấu tạo.
Thành ngữ liên quan
To be in one's element: Ở trong môi trường/hoàn cảnh mà mình quen thuộc, giỏi giang và thoải mái nhất.
- As a teacher, he is in his element in the classroom. (Là một giáo viên, anh ấy cảm thấy đúng chỗ trong lớp học.)
To be out of one's element: Ở ngoài môi trường/hoàn cảnh quen thuộc, cảm thấy lúng túng, không thoải mái.
- At the formal dinner, I felt completely out of my element. (Tại bữa tối trang trọng, tôi cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.)
danh từ
- yếu tố
- element of comparisonyếu tố để so sánh
- nguyên tố
- the four elementsbốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
- (hoá học) nguyên tố
- (điện học) pin
- (toán học) yếu tố phân tử
- elements of the integralyếu tố của tích phân
- hiện tượng khí tượng
- (số nhiều) cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học)
- (số nhiều) sức mạnh thiên nhiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị không quân
- (nghĩa bóng) môi trường
- to be in one's elementở đúng trong môi trường của mình