elemental

/,eli'mentl/
Học thuật
Thân thiện
elemental

An elemental force of nature shaped the ancient landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về các lực lượng cơ bản của tự nhiên: Chỉ những liên quan đến các sức mạnh nguyên thủy, cơ bản của thiên nhiên như đất, nước, lửa, khí.
    • (Thuộc) nguyên tố: Trong hóa học, chỉ tính chất của một nguyên tố hóa học đơn chất, không bị pha trộn.
    • Cốt yếu, cơ bản, nguyên : Chỉ những yếu tố cơ bản, thiết yếu nhất, mang tính nền tảng hoặctrạng thái đơn giản, mạnh mẽ nguyên thủy.
dụ sử dụng
  • Thuộc về các lực lượng tự nhiên:

    • The villagers feared the elemental power of the storm. (Những người dân làng sợ hãi sức mạnh nguyên tố của cơn bão.)
    • In many mythologies, gods control elemental forces like wind and fire. (Trong nhiều thần thoại, các vị thần kiểm soát những lực lượng nguyên tố như gió lửa.)
  • (Thuộc) nguyên tố hóa học:

    • Sulfur in its elemental form is a yellow solid. (Lưu huỳnhdạng nguyên tố một chất rắn màu vàng.)
    • The lab stores samples of elemental metals. (Phòng thí nghiệm lưu trữ các mẫu kim loại nguyên tố.)
  • Cốt yếu, cơ bản:

    • Trust is an elemental part of any strong relationship. (Sự tin tưởng một phần cốt yếu của bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
    • His poetry deals with the elemental emotions of love and loss. (Thơ của ông ấy đề cập đến những cảm xúc nguyên của tình yêu mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elemental fury/rage": Cơn thịnh nộ dữ dội, mãnh liệt như sức mạnh thiên nhiên.

    • The sea unleashed its elemental fury upon the shore. (Biển cả trút cơn thịnh nộ nguyên tố của lên bờ.)
  • "elemental simplicity": Sự đơn giản thuần túy, cơ bản.

    • The design has an elemental simplicity that is very appealing. (Thiết kế một sự đơn giản nguyên rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Element (danh từ): Nguyên tố; yếu tố, thành phần cơ bản.

    • Water is composed of the elements hydrogen and oxygen. (Nước được cấu tạo từ các nguyên tố hydro oxy.)
    • Honesty is a key element of his character. (Sự trung thực một yếu tố then chốt trong tính cách của anh ấy.)
  • Elementally (trạng từ): Một cách cơ bản, thuộc về bản chất.

    • Their worldviews are elementally different. (Thế giới quan của họ khác nhau về bản chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental: Cơ bản, nền tảng.
  • Primordial: Nguyên thủy, ban sơ.
  • Basic: Căn bản.
  • Primal: Nguyên thủy, đầu tiên (về cảm xúc, bản năng).
Từ trái nghĩa
  • Complex: Phức tạp.
  • Compound: Hợp chất, phức hợp.
  • Secondary: Thứ yếu, phụ.
  • Artificial: Nhân tạo.
Thành ngữ liên quan
  • The elemental forces of nature: Các lực lượng nguyên tố của tự nhiên. Cụm từ này thường dùng để miêu tả sức mạnh mãnh liệt, không thể kiểm soát của thiên nhiên.
    • The sailors respected the elemental forces of nature. (Những thủy thủ tôn trọng các lực lượng nguyên tố của tự nhiên.)
elemental

An elemental force of nature shaped the ancient landscape.

tính từ
  1. (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
  2. siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
  3. (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
  4. cốt yếu; cơ bản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống