elementary
/,eli'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng: Chỉ những điều thuộc về phần cốt yếu, ban đầu, đơn giản nhất của một chủ đề, kỹ năng hoặc cấp độ học vấn.
- (Hoá học) Không thể phân tách: Chỉ các chất đơn giản nhất, không thể phân tách thành các chất khác bằng các phương pháp hóa học thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is taking an elementary course in mathematics. (Cô ấy đang tham gia một khóa học toán cơ bản.)
- The book explains elementary concepts of physics in a simple way. (Cuốn sách giải thích các khái niệm sơ đẳng của vật lý một cách đơn giản.)
- Oxygen is an elementary substance. (Oxy là một chất cơ bản/nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elementary, my dear Watson": Một thành ngữ nổi tiếng (thường bị gán nhầm cho nhân vật Sherlock Holmes) để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất đơn giản và hiển nhiên.
- The solution to the puzzle was elementary. (Giải pháp cho câu đố thật là đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Elementarily (phó từ): một cách cơ bản, sơ đẳng.
- Elementariness (danh từ): tính chất cơ bản, sơ đẳng.
Từ đồng nghĩa
- Basic: cơ bản.
- Fundamental: nền tảng, cơ bản.
- Primary: sơ cấp, chính yếu.
- Simple: đơn giản.
- Rudimentary: sơ khai, còn thô sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "elementary")
Thành ngữ liên quan
- Elementary school: trường tiểu học (cấp học cơ bản, sơ đẳng).
- My daughter is in elementary school. (Con gái tôi đang học tiểu học.)
danh từ
- cơ bản, sơ yếu
- (hoá học) không phân tách được
Idioms
- elementary schooltrường cấp hai