elementary

/,eli'mentəri/
Học thuật
Thân thiện
elementary

A young student learns basic arithmetic in elementary school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng: Chỉ những điều thuộc về phần cốt yếu, ban đầu, đơn giản nhất của một chủ đề, kỹ năng hoặc cấp độ học vấn.
    • (Hoá học) Không thể phân tách: Chỉ các chất đơn giản nhất, không thể phân tách thành các chất khác bằng các phương pháp hóa học thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is taking an elementary course in mathematics. ( ấy đang tham gia một khóa học toán cơ bản.)
    • The book explains elementary concepts of physics in a simple way. (Cuốn sách giải thích các khái niệm sơ đẳng của vật một cách đơn giản.)
    • Oxygen is an elementary substance. (Oxy một chất cơ bản/nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elementary, my dear Watson": Một thành ngữ nổi tiếng (thường bị gán nhầm cho nhân vật Sherlock Holmes) để nhấn mạnh rằng điều đó rất đơn giản hiển nhiên.
    • The solution to the puzzle was elementary. (Giải pháp cho câu đố thật đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Elementarily (phó từ): một cách cơ bản, sơ đẳng.
  • Elementariness (danh từ): tính chất cơ bản, sơ đẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Basic: cơ bản.
  • Fundamental: nền tảng, cơ bản.
  • Primary: sơ cấp, chính yếu.
  • Simple: đơn giản.
  • Rudimentary: sơ khai, còn thô sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "elementary")

Thành ngữ liên quan
  • Elementary school: trường tiểu học (cấp học cơ bản, sơ đẳng).
    • My daughter is in elementary school. (Con gái tôi đang học tiểu học.)
elementary

A young student learns basic arithmetic in elementary school.

danh từ
  1. cơ bản, yếu
  2. (hoá học) không phân tách được

Idioms

  • elementary school
    trường cấp hai

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "elementary"