aliment
/'ælimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thức ăn, đồ ăn: Chỉ những thứ dùng để ăn, uống, cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể.
- Sự cấp dưỡng, sự hỗ trợ vật chất: Chỉ sự giúp đỡ, cung cấp những nhu yếu phẩm cần thiết cho cuộc sống, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc trách nhiệm.
Ngoại động từ:
- Cho ăn, nuôi dưỡng: Cung cấp thức ăn để duy trì sự sống và phát triển.
- Cấp dưỡng, hỗ trợ vật chất: Cung cấp tài chính hoặc các nhu yếu phẩm để hỗ trợ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thức ăn):
- Simple aliment like bread and water can sustain life. (Những thức ăn đơn giản như bánh mì và nước có thể duy trì sự sống.)
- Danh từ (nghĩa sự cấp dưỡng):
- The court ordered him to provide aliment for his children. (Tòa án ra lệnh cho anh ta phải cung cấp sự cấp dưỡng cho các con của mình.)
- Động từ (nghĩa nuôi dưỡng):
- It is a parent's duty to aliment their offspring. (Nhiệm vụ của cha mẹ là nuôi dưỡng con cái của họ.)
- Động từ (nghĩa cấp dưỡng):
- He was legally bound to aliment his former spouse. (Anh ta có nghĩa vụ pháp lý phải cấp dưỡng cho người vợ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aliment" trong văn chương hoặc y học cổ điển có thể được dùng để chỉ thức ăn một cách trang trọng.
- The physician spoke of proper aliment for recovery. (Vị thầy thuốc nói về đồ ăn phù hợp để hồi phục.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là luật gia đình, "aliment" thường đồng nghĩa với "alimony" (tiền cấp dưỡng sau ly hôn) hoặc "child support" (tiền cấp dưỡng con cái).
Biến thể và từ gần giống
- Alimentary (tính từ): thuộc về thức ăn hoặc sự tiêu hóa.
- The alimentary canal is the pathway for food digestion. (Ống tiêu hóa là đường đi cho việc tiêu hóa thức ăn.)
- Alimentation (danh từ): sự cung cấp thức ăn, sự nuôi dưỡng; chế độ ăn.
- Good alimentation is key to a healthy life. (Chế độ ăn tốt là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thức ăn): Nourishment (chất dinh dưỡng), sustenance (thức ăn, sự nuôi sống), food (thức ăn), nutriment (chất bổ).
- Danh từ (sự cấp dưỡng): Support (sự hỗ trợ), maintenance (sự chu cấp), sustenance (sự nuôi sống).
- Động từ (nuôi dưỡng): Nourish (nuôi dưỡng), feed (cho ăn), sustain (nuôi sống).
- Động từ (cấp dưỡng): Support (hỗ trợ), maintain (chu cấp), provide for (cung cấp cho).
Lưu ý sử dụng
- "Aliment" là một từ có tính học thuật và trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "food" (thức ăn) hoặc "support" (hỗ trợ) thay thế.
- Nghĩa pháp lý (cấp dưỡng) của từ này vẫn còn được sử dụng trong một số văn bản luật, nhưng "alimony" và "child support" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- đồ ăn
- sự cấp dưỡng; sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần
ngoại động từ
- cho ăn, nuôi dưỡng
- cấp dưỡng; giúp đỡ về vật chất và tinh thần