nourish

/'nʌriʃ/
Học thuật
Thân thiện
nourish

A mother nourishes her baby with a warm bottle of milk.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất: Cung cấp thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự sống, tăng trưởng sức khỏe của một sinh vật.
    • Nuôi dưỡng, bồi đắp, ấp ủ: Hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển hoặc duy trì một cảm xúc, ý tưởng, hoặc hy vọng.
dụ sử dụng
  • Nuôi dưỡng (thể chất):
    • A balanced diet is essential to nourish the body. (Một chế độ ăn cân bằng rất cần thiết để nuôi dưỡng cơ thể.)
    • This soil is rich enough to nourish the crops. (Đất đaiđây đủ màu mỡ để nuôi dưỡng cây trồng.)
  • Nuôi dưỡng (tinh thần, tình cảm):
    • She nourished a dream of becoming a painter. ( ấy đã nuôi dưỡng giấc mơ trở thành họa sĩ.)
    • Reading good books helps to nourish the mind. (Đọc sách hay giúp nuôi dưỡng tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nourish hope/ambition": nuôi dưỡng hy vọng/hoài bão.
    • Despite the difficulties, he continued to nourish hope for a better future. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục nuôi dưỡng hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.)
  • "well-nourished": được nuôi dưỡng tốt (thường về mặt thể chất).
    • The children in the village look healthy and well-nourished. (Những đứa trẻ trong làng trông khỏe mạnh được nuôi dưỡng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourishing (tính từ): bổ dưỡng.
    • Soup is a nourishing meal on a cold day. (Súp một bữa ăn bổ dưỡng trong ngày lạnh.)
  • Nourishment (danh từ): sự nuôi dưỡng; thức ăn, dưỡng chất.
    • Plants get their nourishment from the soil and sunlight. (Cây cối nhận dưỡng chất từ đất ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Feed: cho ăn, nuôi (nhấn mạnh hành động cung cấp thức ăn).
  • Sustain: duy trì, cung cấp sự hỗ trợ cần thiết để tiếp tục tồn tại.
  • Foster: khuyến khích, nuôi dưỡng (thường dùng cho sự phát triển của cảm xúc, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nourish" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nourish".)

nourish

A mother nourishes her baby with a warm bottle of milk.

ngoại động từ
  1. nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng
  2. nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)