nurture

/'nə:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
nurture

A teacher nurtures a young student's curiosity in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc: Quá trình cung cấp thức ăn, sự quan tâm bảo vệ để một người hoặc sinh vật phát triển.
    • Sự giáo dục, sự bồi dưỡng: Sự chăm lo phát triển về tinh thần, tính cách, hoặc năng khiếu của một người.
    • Yếu tố nuôi dưỡng (trong tranh luận "nature vs nurture"): Những ảnh hưởng từ môi trường, giáo dục kinh nghiệm lên sự phát triển của một cá nhân, đối lập với yếu tố bẩm sinh (nature).
  2. Ngoại động từ:

    • Nuôi nấng, nuôi dưỡng: Cung cấp thức ăn, sự chăm sóc bảo vệ để duy trì sự sống sự phát triển.
    • Giáo dục, bồi dưỡng: Khuyến khích hỗ trợ sự phát triển về tư tưởng, cảm xúc, hoặc kỹ năng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nurture of young children requires a lot of patience and love. (Sự nuôi dưỡng trẻ nhỏ đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn tình yêu thương.)
    • The debate focuses on the impact of nature versus nurture on personality. (Cuộc tranh luận tập trung vào tác động của bẩm sinh so với nuôi dưỡng lên tính cách.)
  • Ngoại động từ:

    • Parents nurture their children with food, love, and guidance. (Cha mẹ nuôi dưỡng con cái bằng thức ăn, tình yêu sự hướng dẫn.)
    • Good teachers nurture a love of learning in their students. (Những giáo viên giỏi bồi dưỡng tình yêu học tập trong học sinh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nature vs. nurture": Một cuộc tranh luận học thuật lâu đời về việc liệu tính cách trí thông minh chủ yếu được quyết định bởi gen di truyền (nature) hay bởi môi trường giáo dục (nurture).
    • The study aims to understand the balance between nature and nurture in child development. (Nghiên cứu nhằm hiểu sự cân bằng giữa bẩm sinh nuôi dưỡng trong sự phát triển của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurturing (tính từ): tính chất nuôi dưỡng, chăm sóc, ấm áp.
    • She has a very nurturing personality. ( ấy một tính cách rất biết chăm sóc người khác.)
  • Nurturer (danh từ): Người chăm sóc, người nuôi dưỡng.
    • He is the primary nurturer in the family. (Anh ấy người chăm sóc chính trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: care (sự chăm sóc), upbringing (sự nuôi dạy), cultivation (sự vun trồng/bồi dưỡng).
  • Động từ: nourish (nuôi dưỡng bằng thức ăn), foster (nuôi dưỡng, khuyến khích), cultivate (vun trồng, trau dồi), raise (nuôi nấng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nurture" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa riêng biệt. Hành động "nuôi dưỡng" thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Nurture over nature": Quan điểm nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của môi trường giáo dục quan trọng hơn yếu tố di truyền.
    • His success story is often cited as an example of nurture over nature. (Câu chuyện thành công của anh ấy thường được viện dẫn như một dụ về nuôi dưỡng hơn bẩm sinh.)
nurture

A teacher nurtures a young student's curiosity in the classroom.

danh từ
  1. đồ ăn
  2. sự nuôi dưỡng
  3. sự giáo dục
ngoại động từ
  1. nuôi nấng, nuôi dưỡng
  2. giáo dục