fosterage

/'fɔstəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
fosterage

A family provides fosterage to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc: Hành động nuôi dưỡng chăm sóc một đứa trẻ nhưng không phải con đẻ của mình, thường trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Hệ thống/tục lệ nhận con nuôi: Một hệ thống hoặc thông lệ xã hội trong đó một đứa trẻ được giao cho một gia đình khác nuôi dưỡng.
    • Trạng thái con nuôi: Thân phận hoặc tình trạng của một người được nhận làm con nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind woman provided fosterage to several children over the years. (Người phụ nữ tốt bụng đã thực hiện việc nuôi dưỡng cho nhiều đứa trẻ trong suốt những năm qua.)
    • Fosterage was a common practice in that ancient culture. (Tục lệ nhận con nuôi một thông lệ phổ biến trong nền văn hóa cổ đại đó.)
    • He lived in fosterage from the age of five. (Anh ấy đã sống trong thân phận con nuôi từ năm lên năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "system of fosterage": hệ thống nhận con nuôi, thường chỉ một thực hành tổ chức trong xã hội.
    • The study examined the traditional system of fosterage in the community. (Nghiên cứu đã xem xét hệ thống nhận con nuôi truyền thống trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • To foster (động từ): nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển.
    • They decided to foster a child in need. (Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ khó khăn.)
  • Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi.
    • The foster parent provided a loving home. (Cha mẹ nuôi đã cung cấp một mái ấm đầy yêu thương.)
  • Foster care (danh từ): sự chăm sóc nuôi dưỡng (thường do nhà nước hoặc tổ chức quản lý).
    • The child was placed in foster care. (Đứa trẻ được đưa vào hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Upbringing: sự nuôi dạy, sự giáo dục từ nhỏ.
  • Nurture: sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc (nhấn mạnh đến việc hỗ trợ sự phát triển).
  • Guardianship: sự giám hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ 'to foster').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fosterage').

fosterage

A family provides fosterage to a young child.

danh từ
  1. sự nuôi dưỡng
  2. sự nhận làm con nuôi
  3. thân phận con nuôi
  4. tục thuê nuôi