parent
/'peərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cha hoặc mẹ: Người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ.
- Cha mẹ (số nhiều): Hai người là cha và mẹ của một đứa trẻ.
- Nguồn gốc, tổ tiên: Người hoặc vật khởi đầu cho một cái gì đó.
Động từ:
- Làm cha mẹ, nuôi dạy: Hành động sinh ra, nuôi nấng và giáo dục một đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Every child needs love from a parent. (Mỗi đứa trẻ đều cần tình yêu thương từ cha hoặc mẹ.)
- Her parents are both teachers. (Cha mẹ cô ấy đều là giáo viên.)
- The company is considered the parent of the modern smartphone industry. (Công ty đó được coi là nguồn gốc của ngành công nghiệp điện thoại thông minh hiện đại.)
Động từ:
- They are learning how to parent effectively. (Họ đang học cách làm cha mẹ một cách hiệu quả.)
- It's challenging to parent in the digital age. (Việc nuôi dạy con cái trong thời đại kỹ thuật số thật đầy thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parent company": công ty mẹ (một công ty kiểm soát các công ty con khác).
- The local brand is owned by a large foreign parent company. (Thương hiệu địa phương này thuộc sở hữu của một công ty mẹ nước ngoài lớn.)
"Parent plant": cây mẹ (cây được dùng để chiết, ghép hoặc lấy hạt giống).
- Cuttings are taken from a healthy parent plant. (Các đoạn cành được lấy từ một cây mẹ khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Parenthood (n): tư cách làm cha mẹ.
- Parenthood brings both joy and responsibility. (Tư cách làm cha mẹ mang lại cả niềm vui lẫn trách nhiệm.)
Parental (adj): thuộc về cha mẹ.
- Parental guidance is recommended for this film. (Bộ phim này khuyến nghị có sự hướng dẫn của cha mẹ.)
Parenting (n): việc nuôi dạy con cái.
- Good parenting requires patience and love. (Việc nuôi dạy con cái tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Father/Mother: cha/mẹ (cụ thể hơn).
- Guardian: người giám hộ.
- Progenitor: tổ tiên, người sinh ra.
Động từ:
- Raise: nuôi dưỡng.
- Bring up: nuôi nấng, dạy dỗ.
- Nurture: chăm sóc, nuôi dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parent to: (không phải cụm động từ phổ biến. Thường dùng cấu trúc "act as a parent to" - đóng vai trò cha mẹ đối với).
- After their mother passed away, their aunt acted as a parent to them. (Sau khi mẹ họ qua đời, dì của họ đã đóng vai trò cha mẹ đối với họ.)
Thành ngữ liên quan
Like father, like son / Like mother, like daughter: Cha nào con nấy / Mẹ nào con nấy.
- He's just as stubborn as his dad – like father, like son. (Anh ấy cứng đầu y như bố mình đúng là cha nào con nấy.)
The apple doesn't fall far from the tree: Quả táo không rơi xa gốc cây (con cái thường giống cha mẹ).
- She's a talented musician, and the apple doesn't fall far from the tree – her mother is a famous pianist. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, quả táo không rơi xa gốc cây – mẹ cô ấy là một nghệ sĩ piano nổi tiếng.)
danh từ
- cha; mẹ
- (số nhiều) cha mẹ; ông cha, tổ tiên
- our first parentsthuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
- (nghĩa bóng) nguồn gốc
- ignorance is the parent of many evilsdốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
- (định ngữ) mẹ
- parent birdchim mẹ
- parent treecây mẹ