child

/tʃaild/
Học thuật
Thân thiện
child

A child reads a picture book in a cozy chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ, đứa bé: Một người ở giai đoạn đầu của cuộc đời, từ khi sinh ra đến tuổi dậy thì.
    • Con cái: Người con trai hoặc con gáibất kỳ độ tuổi nào trong mối quan hệ với cha mẹ.
    • (Nghĩa bóng) Kết quả, sản phẩm: Một thứ được tạo ra hoặc sinh ra từ một nguồn gốc, nguyên nhân cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đứa trẻ):
    • Every child deserves a safe and loving home. (Mọi đứa trẻ đều xứng đáng một mái ấm an toàn yêu thương.)
    • The child was playing with a ball in the park. (Đứa trẻ đang chơi với quả bóng trong công viên.)
  • Danh từ (con cái):
    • Their children are all grown up and have moved to different cities. (Con cái của họ đều đã trưởng thành chuyển đến các thành phố khác.)
    • She is the only child in the family. ( ấy con một trong gia đình.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • This novel is the child of many years of hard work. (Cuốn tiểu thuyết này đứa con tinh thần của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With child": (cổ, trang trọng) có thai, có mang.
    • She was discovered to be with child. (Người ta phát hiện ra ấy đã có thai.)
  • "From a child": từ thuở nhỏ, từ lúc còn thơ.
    • He has loved music from a child. (Anh ấy đã yêu âm nhạc từ thuở nhỏ.)
  • "This child": (cách nói xưa, khẩu ngữ) tôi, bần tăng/bần ni (cách tự xưng khiêm tốn, thường dùng trong văn học cổ hoặc hài hước).
    • This child knows nothing of such matters. (Bần tăng không biết về những chuyện như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Children (n, số nhiều của 'child'): những đứa trẻ, những đứa con.
  • Childhood (n): thời thơ ấu, tuổi thơ.
    • He had a happy childhood. (Anh ấy một tuổi thơ hạnh phúc.)
  • Childish (adj): tính trẻ con, ấu trĩ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Stop that childish behavior! (Đừng cái hành vi trẻ con ấy nữa!)
  • Childlike (adj): ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực).
    • She has a childlike sense of wonder. ( ấy một cảm giác ngạc nhiên hồn nhiên như trẻ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Kid (n, thân mật): đứa trẻ, con nít.
  • Youngster (n): thanh thiếu niên, người trẻ.
  • Offspring (n, trang trọng): con cái, hậu duệ.
  • Infant (n): trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • A burnt child dreads the fire: Chim phải đạn sợ cành cong; người từng bị thương tổn sẽ rất thận trọng.
    • He never invests in stocks again after losing money – a burnt child dreads the fire. (Anh ấy không bao giờ đầu vào cổ phiếu nữa sau khi mất tiềnđúng chim phải đạn sợ cành cong.)
  • The child is father of the man: Tính cách thời thơ ấu sẽ định hình con người khi trưởng thành.
  • To be child's play: Rất dễ dàng, dễ như chơi.
    • This math problem is child's play for her. (Bài toán này dễ như chơi đối với ấy.)
child

A child reads a picture book in a cozy chair.

danh từ, số nhiều children
  1. đứa bé, đứa trẻ
  2. đứa con
  3. (nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
    • sin is often the child of idleness
      tội lỗi thường do vô công rỗi nghề sinh ra
  4. người lớn tính như trẻ con

Idioms

  • to be far gone with child
    có mang sắp đến tháng đẻ
  • burnt child dreads the fire
    (xem) fire
  • this child
    (từ lóng) bõ già này
  • from a child
    từ lúc còn thơ