shield

/ʃi:ld/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái khiên, cái mộc: Một tấm khí phòng thủ bằng tay, thường làm từ gỗ hoặc kim loại, được cầm trên tay để đỡ đòn tấn công.
    • Tấm chắn, vật che chở: Bất kỳ vật thể hoặc cấu trúc nào chức năng bảo vệ, che chắn khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc tác động không mong muốn.
    • Người che chở, vật bảo vệ: Dùng để chỉ một người hoặc thứ đó đóng vai trò bảo vệ, phòng thủ cho người/vật khác.
  2. Động từ:

    • Che chở, bảo vệ: Hành động dùng thân mình hoặc một vật để bảo vệ ai đó/ cái đó khỏi bị tổn hại, nguy hiểm.
    • Che giấu, che đậy: Hành động che giấu, không để lộ ra ngoài một cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight raised his shield to block the sword strike. (Kỵ giơ khiên lên để đỡ nhát kiếm.)
    • The heat shield protects the spacecraft during re-entry. (Tấm chắn nhiệt bảo vệ tàu vũ trụ khi quay trở lại bầu khí quyển.)
    • He saw his father as a shield against the world's troubles. (Anh ấy coi cha mình người che chở trước những rắc rối của cuộc đời.)
  • Động từ:

    • She used her body to shield the child from the falling debris. ( ấy dùng thân mình để che chở đứa trẻ khỏi những mảnh vỡ rơi xuống.)
    • He tried to shield his eyes from the bright sun. (Anh ấy cố gắng che mắt khỏi ánh nắng chói chang.)
    • Her smile shielded her true feelings of disappointment. (Nụ cười của ấy che giấu cảm giác thất vọng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the other side of the shield": Mặt trái của vấn đề, một cách nhìn khác về cùng một tình huống.

    • We've heard the advantages, but now consider the other side of the shield. (Chúng ta đã nghe về những lợi thế, nhưng giờ hãy xem xét mặt trái của vấn đề.)
  • "to shield someone from something": Bảo vệ ai đó khỏi điều đó (thường tiêu cực).

    • Parents often try to shield their children from harsh realities. (Cha mẹ thường cố gắng bảo vệ con cái họ khỏi những thực tế phũ phàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Windshield / Windscreen (n): Kính chắn gió (của xe ô tô).

    • The windshield wipers cleared the rain. (Cần gạt kính chắn gió đã gạt sạch mưa.)
  • Shielded (adj): Được bảo vệ, được che chắn.

    • The cable is shielded to prevent interference. (Sợi cáp được bọc chắn để ngăn nhiễu.)
  • Shielding (n): Vật liệu hoặc hành động che chắn.

    • Radiation shielding is crucial in nuclear facilities. (Vật liệu che chắn phóng xạ rất quan trọng trong các cơ sở hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật che chở): Protector (vật bảo vệ), defense (sự/phương tiện phòng thủ), guard (vật/vệ bảo vệ), cover (vật che đậy).
  • Động từ (che chở): Protect (bảo vệ), defend (bảo vệ, phòng thủ), guard (canh gác, bảo vệ), shelter (che chở, trú ẩn).
  • Động từ (che giấu): Hide (giấu), conceal (che giấu), cover up (che đậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shield off: Ngăn chặn, che chắn để tách biệt.
    • The curtain shielded off the sleeping area from the rest of the room. (Tấm màn che chắn khu vực ngủ với phần còn lại của căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a human shield: Làm lá chắn sống (bị dùng để che chắn cho người khác khỏi nguy hiểm).
    • The hostages were used as human shields by the captors. (Các con tin bị kẻ bắt giữ sử dụng như những lá chắn sống.)
danh từ
  1. cái mộc, cái khiên
  2. tấm chắn, lưới chắn (ở máy)
  3. người che chở, vật che chở
  4. (sinh vật học) bộ phận hình khiên
  5. miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...)

Idioms

  • the other side of the shield
    mặt trái của vấn đề
ngoại động từ
  1. che chở
  2. bao che, che đậy, lấp liếm
  3. (kỹ thuật) chắn, che