carapace
/'kæræpeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mai, giáp cứng: Lớp vỏ cứng, bảo vệ ở mặt lưng của một số loài động vật như rùa, cua, tôm và các loài chân đốt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turtle retreated into its protective carapace. (Con rùa rút vào trong cái mai bảo vệ của nó.)
- Scientists study the growth rings on a crab's carapace to determine its age. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vòng tăng trưởng trên mai cua để xác định tuổi của nó.)
- The lobster's carapace is hard and inedible. (Cái giáp của con tôm hùm thì cứng và không ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học, tâm lý): Dùng để chỉ một lớp phòng thủ tinh thần hoặc cảm xúc mà một người tạo ra để bảo vệ bản thân khỏi những tổn thương.
- After the betrayal, he built an emotional carapace around himself. (Sau sự phản bội, anh ta đã xây dựng một lớp vỏ cảm xúc xung quanh mình.)
- Her shyness was a carapace that hid a very witty mind. (Sự nhút nhát của cô ấy là một lớp vỏ che giấu một tâm trí rất hóm hỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell (n): Vỏ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vỏ trứng, vỏ sò, vỏ ốc, hoặc mai/vỏ cứng của động vật).
- Exoskeleton (n): Bộ xương ngoài (thuật ngữ sinh học chung chỉ cấu trúc cứng bên ngoài hỗ trợ và bảo vệ cơ thể, bao gồm cả carapace).
- Plastron (n): Yếm (phần vỏ/mai ở mặt bụng của rùa, đối lập với carapace ở mặt lưng).
Từ đồng nghĩa
- Shell: Vỏ, mai.
- Armor/ Armour: Áo giáp (thường dùng trong ẩn dụ).
- Case: Vỏ bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "carapace").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carapace").
danh từ
- mai (cua, rùa); giáp (tôm)