shell
/ʃelf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỏ cứng: Lớp phủ cứng bên ngoài của một số động vật (như ốc, rùa, cua) hoặc thực vật (như quả hạch, trứng).
- Lớp vỏ, vỏ bọc: Cấu trúc bên ngoài cứng hoặc bảo vệ của một vật thể, như vỏ tàu, vỏ máy.
- Đạn trái phá, vỏ đạn: Một loại đạn pháo hoặc phần vỏ kim loại chứa thuốc nổ và đầu đạn.
- Hình thức bề ngoài, vỏ ngoài: Phần bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài che giấu bản chất thật bên trong.
Động từ:
- Bóc vỏ, lột vỏ: Hành động loại bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của thứ gì đó (như đậu, hạt, tôm).
- Bắn pháo, nã pháo: Hành động bắn đạn pháo vào một mục tiêu.
- (Tiếng lóng) Trả tiền, xuỳ tiền: Đưa tiền ra, thường là không mấy vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She collected beautiful seashells on the beach. (Cô ấy nhặt những chiếc vỏ sò đẹp trên bãi biển.)
- The building was just an empty shell after the fire. (Tòa nhà chỉ còn là một cái vỏ trống rỗng sau vụ hỏa hoạn.)
- Artillery shells landed in the distance. (Những quả đạn pháo rơi xuống ở phía xa.)
Động từ:
- Can you help me shell these peanuts? (Bạn có thể giúp tôi bóc vỏ đậu phộng không?)
- The enemy forces shelled the city all night. (Lực lượng địch bắn pháo vào thành phố suốt đêm.)
- I had to shell out a lot of money for car repairs. (Tôi phải trả một khoản tiền lớn để sửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come out of one's shell": Trở nên ít nhút nhát và cởi mở hơn trong giao tiếp.
- Since starting university, he has really come out of his shell. (Kể từ khi bắt đầu đại học, anh ấy đã thực sự trở nên cởi mở hơn.)
"to retreat/retire into one's shell": Trở nên thu mình, nhút nhát hoặc im lặng trở lại.
- After the criticism, she retreated into her shell. (Sau khi bị chỉ trích, cô ấy thu mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Shellfish (n): Động vật có vỏ (như tôm, cua, sò, ốc).
- Shelling (n): Hành động bắn pháo; hoặc hành động bóc vỏ.
- Shell-shocked (adj): Bị sốc nặng, choáng váng (nghĩa gốc: bị chấn động thần kinh do chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vỏ): Husk, casing, covering, carapace.
- Động từ (bóc vỏ): Husk, peel, shuck.
- Động từ (bắn pháo): Bombard, barrage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shell out (for something): (Khẩu ngữ) Phải trả hoặc chi một khoản tiền, đặc biệt là một cách miễn cưỡng.
- We had to shell out fifty dollars for the taxi ride. (Chúng tôi phải trả năm mươi đô la cho chuyến đi taxi.)
Shell off: Bong ra, tróc ra (như lớp vỏ).
- The old paint is shelling off the wall. (Lớp sơn cũ đang bong ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
A shell of one's former self: Chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày trước (suy yếu, tiều tụy nhiều).
- After his illness, he was just a shell of his former self. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày trước.)
Go into one's shell: Trở nên im lặng và không muốn nói chuyện.
- Whenever the topic turns to politics, he goes into his shell. (Bất cứ khi nào chủ đề chuyển sang chính trị, anh ta lại trở nên im lặng.)
danh từ
- vỏ; bao; mai
- to retire into one's shellrút vào vỏ của mình
- to come out of one's shellra khỏi vỏ, chan hoà với mọi người
- vỏ tàu; tường nhà
- quan tài trong
- thuyền đua
- đạn trái phá, đạn súng cối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạn
- đốc kiếm
- (như) shell-jacket
- (vật lý); (hoá học) vỏ, lớp
- ion shellvỏ ion
- electron shelllớp electron
- nét đại cương (một kế hoạch)
- vỏ bề ngoài
- (thơ ca) đàn lia
động từ
- bóc vỏ, lột vỏ (quả đậu, tôm...); nhể (ốc)
- to shell peasbóc vỏ đậu
- phủ vỏ sò, lát bằng vỏ sò
- bắn pháo, nã pháo
Idioms
- to shell offtróc ra
- to shell out(từ lóng) trả tiền, xuỳ tiền