shall

/ʃæl, ʃəl, ʃl/ Cách viết khác : (should) /should/
Học thuật
Thân thiện
shall

We shall meet at the library tomorrow.

Định nghĩa
  1. Trợ động từ:
    • Diễn tả thì tương lai: Dùng với ngôi thứ nhất (I, we) để diễn đạt một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Diễn tả sự hứa hẹn, mệnh lệnh, quyết tâm, hoặc sự cần thiết: Dùng với ngôi thứ hai thứ ba (you, he, she, it, they) để thể hiện một lời hứa, một mệnh lệnh mạnh mẽ, một quyết định, hoặc sự bắt buộc.
    • Dùng trong câu hỏi để đề nghị, xin ý kiến: Thường dùng với ngôi thứ nhất (I, we) để đưa ra đề nghị, gợi ý hoặc xin chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Diễn tả thì tương lai (với I/we):
    • I shall call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
    • We shall arrive at 8 PM. (Chúng tôi sẽ đến lúc 8 giờ tối.)
  • Diễn tả lời hứa, mệnh lệnh, sự cần thiết (với you/he/she/it/they):
    • You shall have your reward. (Con sẽ nhận được phần thưởng của mình.) - Lời hứa.
    • Students shall not use mobile phones in class. (Học sinh không được sử dụng điện thoại di động trong lớp.) - Quy định, mệnh lệnh.
  • Dùng trong câu hỏi để đề nghị, xin ý kiến:
    • Shall I open the window? (Tôi nên mở cửa sổ không?) - Đề nghị giúp đỡ.
    • Shall we go for a walk? (Chúng ta đi dạo nhé?) - Đề nghị, gợi ý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc quy định: "Shall" thường được dùng để diễn đạt nghĩa vụ bắt buộc, tính mệnh lệnh cao.
    • The tenant shall pay the rent on the first day of each month. (Người thuê phải trả tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
  • Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ tương lai: Dùng sau các liên từ như "when", "if", "before" để diễn tả tương lai.
    • I will call you when I shall arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.) - (Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "will" hoặc thì hiện tại đơn thường được dùng phổ biến hơn trong trường hợp này).
Biến thể từ gần giống
  • Should: dạng quá khứ của "shall", thường dùng để diễn tả lời khuyên, sự bắt buộc nhẹ nhàng, hoặc điều kiện.
    • You should see a doctor. (Bạn nên đi gặp bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Will: Từ đồng nghĩa phổ biến để diễn tả thì tương lai. Trong tiếng Anh hiện đại, "will" thường được dùng thay thế cho "shall" trong hầu hết các ngữ cảnh, trừ một số trường hợp trang trọng hoặc cố định.
    • I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "shall" trợ động từ, không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cách thông thường.)

Thành ngữ liên quan
  • ...we shall see: (thành ngữ) Chúng ta sẽ xem, rồi sẽ biết. Dùng để nói rằng kết quả hoặc sự thật chỉ có thể được biết trong tương lai.
    • "Will he succeed?" – "We shall see." ("Anh ấy thành công không?" – "Rồi chúng ta sẽ biết.")
shall

We shall meet at the library tomorrow.

trợ động từ
  1. (dùngngôi 1 số ít số nhiều để cấu tạo thời tương lai) sẽ
    • we shall hear more about it
      chúng ta sẽ nghe thêm về vấn đề này
  2. (dùngngôi 2 ngôi 3 số ít số nhiều để chỉ sự hứa hẹn, sự cảnh cáo, sự quyết định, sự cần thiết, nhiệm vụ phải làm...) thế nào cũng sẽ, nhất định sẽ phải
    • you shall have my book tomorrow
      thế nào ngày mai anh cũng quyển sách của tôi
    • he shall be punished
      nhất định sẽ bị phạt
  3. (dùngngôi 2 trong câu hỏi người hỏi chắc mầm trong câu trả lời sẽ shall) chắc sẽ, hẳn là sẽ
    • shall you have a rest next Sunday?
      anh sẽ ngỉ ngơi chủ nhật sau phải không?
  4. (dùngcả ba ngôi trong mệnh đề điều kiện hay mệnh đề ngôi phiếm) nếu (sẽ), khi (sẽ), lại (sẽ)
    • when we shall achieve success: when success shall be achieved
      khi chúng ta thắng lợi