chill
/tʃil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ớn lạnh, cảm giác lạnh: Cảm giác lạnh đột ngột, thường liên quan đến bệnh tật hoặc môi trường.
- Sự lạnh lùng, sự hờ hững: Thái độ thiếu nhiệt tình hoặc thân thiện.
- Cảm giác sợ hãi, lo lắng: Một cảm giác lo âu hoặc sợ hãi đột ngột.
Tính từ (thông tục):
- Thư giãn, thoải mái: Trạng thái bình tĩnh, không căng thẳng.
- Tuyệt vời, ngầu: (Tiếng lóng) Dùng để mô tả điều gì đó tốt đẹp, đáng mong muốn.
Động từ:
- Làm lạnh: Hành động làm cho thứ gì đó trở nên mát hơn hoặc lạnh hơn.
- Làm nản lòng, làm khiếp sợ: Hành động khiến ai đó mất tinh thần hoặc cảm thấy sợ hãi.
- Thư giãn, nghỉ ngơi (thông tục): Hành động thả lỏng, không làm gì căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sudden chill made her shiver. (Một cơn ớn lạnh đột ngột khiến cô ấy run lên.)
- There was a distinct chill in his voice. (Có một sự lạnh lùng rõ rệt trong giọng nói của anh ta.)
- The news sent a chill down my spine. (Tin tức đó khiến tôi rùng mình.)
Tính từ (thông tục):
- He's a really chill guy. (Anh ấy là một người thực sự thoải mái.)
- We had a chill evening at home. (Chúng tôi đã có một buổi tối thư giãn ở nhà.)
Động từ:
- Chill the wine before serving. (Hãy làm lạnh rượu trước khi dùng.)
- His stern warning chilled the audience. (Lời cảnh báo nghiêm khắc của ông ấy làm khiếp sợ khán giả.)
- I just want to chill this weekend. (Tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take the chill off": Làm cho ấm lên một chút (thường là đồ uống hoặc căn phòng).
- This tea will take the chill off. (Tách trà này sẽ giúp làm ấm người.)
"Cast a chill over something": Làm cho không khí trở nên căng thẳng hoặc u ám.
- The bad news cast a chill over the celebration. (Tin xấu đã phủ một bầu không khí u ám lên buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Chilly (adj): Lạnh lẽo (về thời tiết); lạnh nhạt, hờ hững (về thái độ).
- It's a chilly morning. (Đó là một buổi sáng lạnh lẽo.)
- She gave him a chilly reception. (Cô ấy đón tiếp anh ta một cách lạnh nhạt.)
Chilling (adj): Làm rùng mình, ghê rợn (thường về một câu chuyện hoặc sự thật).
- He told a chilling ghost story. (Anh ấy kể một câu chuyện ma làm người nghe rùng mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự lạnh): Coldness, coolness.
- Danh từ (sự sợ hãi): Dread, fear.
- Động từ (làm lạnh): Cool, refrigerate.
- Động từ (thư giãn - thông tục): Relax, unwind, hang out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chill out (thông tục): Thư giãn, bình tĩnh lại.
- You need to chill out and stop worrying. (Bạn cần phải thư giãn và ngừng lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
Chill to the bone/marrow: Lạnh thấu xương.
- The winter wind was chilling to the bone. (Gió mùa đông lạnh thấu xương.)
Take a chill pill (tiếng lóng): Hãy bình tĩnh lại, đừng nóng vội.
- Hey, take a chill pill! It's not a big deal. (Này, bình tĩnh nào! Chuyện không có gì to tát đâu.)
danh từ
- sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
- to catch a chillbị cảm lạnh
- sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
- to take the chill offlàm tan giá, làm ấm lên
- sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
- sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
- to cast a chill over...làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
- (kỹ thuật) sự tôi
tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
- cảm thấy lạnh, ớn lạnh
- lạnh lùng, lạnh nhạt
- (kỹ thuật) đã tôi
ngoại động từ
- làm ớn lạnh
- làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
- làm chết cóng (cây)
- (thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
- (kỹ thuật) tôi
nội động từ
- ớn lạnh; bị cảm lạnh