chill

/tʃil/
Học thuật
Thân thiện
chill

A sudden chill made her shiver in the cool evening air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ớn lạnh, cảm giác lạnh: Cảm giác lạnh đột ngột, thường liên quan đến bệnh tật hoặc môi trường.
    • Sự lạnh lùng, sự hờ hững: Thái độ thiếu nhiệt tình hoặc thân thiện.
    • Cảm giác sợ hãi, lo lắng: Một cảm giác lo âu hoặc sợ hãi đột ngột.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Thư giãn, thoải mái: Trạng thái bình tĩnh, không căng thẳng.
    • Tuyệt vời, ngầu: (Tiếng lóng) Dùng để mô tả điều đó tốt đẹp, đáng mong muốn.
  3. Động từ:

    • Làm lạnh: Hành động làm cho thứ đó trở nên mát hơn hoặc lạnh hơn.
    • Làm nản lòng, làm khiếp sợ: Hành động khiến ai đó mất tinh thần hoặc cảm thấy sợ hãi.
    • Thư giãn, nghỉ ngơi (thông tục): Hành động thả lỏng, không làm gì căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden chill made her shiver. (Một cơn ớn lạnh đột ngột khiến ấy run lên.)
    • There was a distinct chill in his voice. ( một sự lạnh lùng rõ rệt trong giọng nói của anh ta.)
    • The news sent a chill down my spine. (Tin tức đó khiến tôi rùng mình.)
  • Tính từ (thông tục):

    • He's a really chill guy. (Anh ấy một người thực sự thoải mái.)
    • We had a chill evening at home. (Chúng tôi đã một buổi tối thư giãnnhà.)
  • Động từ:

    • Chill the wine before serving. (Hãy làm lạnh rượu trước khi dùng.)
    • His stern warning chilled the audience. (Lời cảnh báo nghiêm khắc của ông ấy làm khiếp sợ khán giả.)
    • I just want to chill this weekend. (Tôi chỉ muốn thư giãn vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take the chill off": Làm cho ấm lên một chút (thường đồ uống hoặc căn phòng).

    • This tea will take the chill off. (Tách trà này sẽ giúp làm ấm người.)
  • "Cast a chill over something": Làm cho không khí trở nên căng thẳng hoặc u ám.

    • The bad news cast a chill over the celebration. (Tin xấu đã phủ một bầu không khí u ám lên buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilly (adj): Lạnh lẽo (về thời tiết); lạnh nhạt, hờ hững (về thái độ).

    • It's a chilly morning. (Đó một buổi sáng lạnh lẽo.)
    • She gave him a chilly reception. ( ấy đón tiếp anh ta một cách lạnh nhạt.)
  • Chilling (adj): Làm rùng mình, ghê rợn (thường về một câu chuyện hoặc sự thật).

    • He told a chilling ghost story. (Anh ấy kể một câu chuyện ma làm người nghe rùng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lạnh): Coldness, coolness.
  • Danh từ (sự sợ hãi): Dread, fear.
  • Động từ (làm lạnh): Cool, refrigerate.
  • Động từ (thư giãn - thông tục): Relax, unwind, hang out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chill out (thông tục): Thư giãn, bình tĩnh lại.
    • You need to chill out and stop worrying. (Bạn cần phải thư giãn ngừng lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chill to the bone/marrow: Lạnh thấu xương.

    • The winter wind was chilling to the bone. (Gió mùa đông lạnh thấu xương.)
  • Take a chill pill (tiếng lóng): Hãy bình tĩnh lại, đừng nóng vội.

    • Hey, take a chill pill! It's not a big deal. (Này, bình tĩnh nào! Chuyện không to tát đâu.)
chill

A sudden chill made her shiver in the cool evening air.

danh từ
  1. sự ớn lạnh, sự rùng mình ( lạnh)
    • to catch a chill
      bị cảm lạnh
  2. sự lạnh lẽo, sự giá lạnh
    • to take the chill off
      làm tan giá, làm ấm lên
  3. sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt
  4. sự làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); gáo nước lạnh (bóng)
    • to cast a chill over...
      làm nhụt..., giội gáo nước lạnh lên...
  5. (kỹ thuật) sự tôi
tính từ
  1. lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
  2. cảm thấy lạnh, ớn lạnh
  3. lạnh lùng, lạnh nhạt
  4. (kỹ thuật) đã tôi
ngoại động từ
  1. làm ớn lạnh
  2. làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...); giội gáo nước lạnh (bóng)
  3. làm chết cóng (cây)
  4. (thông tục) làm tan giá, làm ấm lên
  5. (kỹ thuật) tôi
nội động từ
  1. ớn lạnh; bị cảm lạnh