chela

/'tʃeilə/
Học thuật
Thân thiện
chela

A crab uses its chela to hold a piece of seaweed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú tiểu: Một đệ tử trẻ hoặc người mới theo học trong đạo Hindu, thường dưới sự hướng dẫn của một swami (bậc thầy tâm linh).
    • Càng, kẹp: (Thuộc về động vật học) Bộ phận hình càng dùng để kẹp hoặc bắt mồi, thường thấycác loài động vật chân đốt như cua, bọ cạp, tôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa tôn giáo):

    • The swami was teaching his chela the ancient scriptures. (Vị swami đang dạy chú tiểu của mình các kinh điển cổ xưa.)
    • As a chela, he devoted his life to spiritual practice. ( một chú tiểu, anh ấy cống hiến cuộc đời mình cho việc tu tập tâm linh.)
  • Danh từ (Nghĩa động vật học):

    • The crab uses its powerful chela to crush shells. (Con cua sử dụng cái càng khỏe của để đập vỡ vỏ.)
    • The scorpion's chela is used both for capturing prey and for defense. (Cái kẹp của con bọ cạp được dùng để bắt mồi để phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh tâm linh hoặc văn học, chela có thể được dùng để ẩn dụ cho một người mới bắt đầu, một người học việc tận tụy trong bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ tôn giáo.
    • In his early years, he was a chela to the great master painter. (Trong những năm đầu, ông ấy một đệ tử của vị danh họa bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelae: Dạng số nhiều của "chela" (nghĩa động vật học).
  • Cheliped: (Danh từ, động vật học) Chân có mang càng, thường dùng cho các loài giáp xác.
  • Disciple: (Danh từ) Môn đồ, đệ tử - từ đồng nghĩa gần với nghĩa tôn giáo của "chela".
  • Pincer: (Danh từ) Cái kẹp - từ đồng nghĩa gần với nghĩa động vật học của "chela".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo: Đệ tử, môn đồ, môn sinh, chân truyền.
  • Nghĩa động vật học: Càng, kẹp, vuốt (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, xuất phát từ hai nguồn ngôn ngữ khác nhau (tiếng Hindi tiếng Latinh/Hy Lạp). Nghĩa cần được xác định dựa trên ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa động vật học (càng/kẹp) thông dụng hơn nghĩa tôn giáo (chú tiểu). Nghĩa tôn giáo thường xuất hiện trong các văn bản về tôn giáo, triết học hoặc văn học.
chela

A crab uses its chela to hold a piece of seaweed.

danh từ, số nhiều chelae
  1. chú tiểu
  2. (động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chela"