nipper

/'nipə/
Học thuật
Thân thiện
nipper

A crab uses its nipper to pick up a small shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ, đứa nhỏ (thông tục, thân mật): Từ dùng để chỉ một đứa trẻ, thường một trai.
    • Càng, kìm (của động vật): Phần cơ thể giống như cái kìm, dùng để cắn hoặc kẹp, thường thấycua, tôm hùm hoặc một số loài côn trùng.
    • Dụng cụ kẹp, kìm (nhỏ): Một công cụ nhỏ hai càng dùng để kẹp, cắt hoặc nhổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He's a cheeky little nipper. ( một thằng nhóc tinh nghịch.)
    • I used to play here when I was a nipper. (Tôi từng chơiđây khi còn một đứa trẻ.)
  • Danh từ (chỉ bộ phận động vật):

    • The crab raised its nippers defensively. (Con cua giơ càng lên để phòng vệ.)
    • Be careful of the lobster's nippers. (Hãy cẩn thận với càng của con tôm hùm.)
  • Danh từ (chỉ dụng cụ):

    • Use the nippers to cut the thin wire. (Dùng cái kìm nhỏ để cắt sợi dây mảnh.)
    • He used a pair of nippers to remove the nail. (Anh ấy dùng một cái kìm để nhổ cái đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of nippers": một cái kìm, một dụng cụ kẹp.
    • I need a pair of nippers for this delicate work. (Tôi cần một cái kìm cho công việc tỉ mỉ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Nip (động từ): cắn nhẹ, véo; đi nhanh.
  • Nippy (tính từ): lanh lợi, nhanh nhẹn; (thời tiết) se lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người: Kid, youngster, child, lad, tot.
  • Chỉ bộ phận/dụng cụ: Claw, pincer, tweezers, pliers.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nipper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nipper")

nipper

A crab uses its nipper to pick up a small shell.

danh từ
  1. người cấu, người véo, vật cắn, vật nhay
  2. răng cửa (ngựa); càng (cua)
  3. (số nhiều) cái kìm, cái kẹp ((cũng) pair of nippers)
  4. (số nhiều) kính cặp mũi
  5. (thông tục) thằng lỏi con, thằng nhóc
  6. (từ lóng) thằng ăn cắp, thằng cắt túi
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khoá tay, xích tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nipper"