chelae
/'tʃeilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Cái càng, cái kẹp: Chỉ phần phụ có hình dạng giống như càng hoặc kẹp, thường nằm ở phía trước cơ thể của một số loài động vật chân đốt như cua, bọ cạp, tôm. "Chelae" là dạng số nhiều của "chela".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crab uses its powerful chelae to crack open shells. (Con cua sử dụng những cái càng mạnh mẽ của nó để bẻ vỏ.)
- Scientists observed the scorpion's chelae for their hunting behavior. (Các nhà khoa học quan sát những cái kẹp của con bọ cạp để nghiên cứu hành vi săn mồi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "chelae" được sử dụng chính xác trong ngữ cảnh phân loại và mô tả đặc điểm giải phẫu của động vật.
- The presence of chelae is a key characteristic of decapod crustaceans. (Sự hiện diện của những cái càng là một đặc điểm chính của động vật giáp xác mười chân.)
Biến thể và từ gần giống
Chela (n, số ít): Cái càng, cái kẹp (dạng số ít của "chelae").
- The lobster lost one chela in a fight. (Con tôm hùm mất một cái càng trong một cuộc chiến.)
Cheliped (n): Chân càng. Chỉ toàn bộ phần phụ (chân) có mang càng.
- The crab raised its chelipeds in a defensive posture. (Con cua giơ những chân càng của nó lên trong tư thế phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Claw: Móng vuốt, càng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vuốt của chim, thú).
- Pincer: Cái kẹp (thường dùng trong đời sống hàng ngày hoặc mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "chelae" do đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chelae".
danh từ, số nhiều chelae
- chú tiểu
- (động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...)