heat

/hi:t/
Học thuật
Thân thiện
heat

The sun's heat warms the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức nóng, nhiệt độ cao: "heat" chỉ trạng thái nhiệt độ cao, cảm giác nóng từ một nguồn nào đó.
    • (Vật ) Nhiệt: Một dạng năng lượng liên quan đến chuyển động của các hạt, có thể truyền từ vật này sang vật khác.
    • Sự nóng nực, oi bức: Chỉ cảm giác khó chịu do thời tiết nóng gây ra.
    • Sự nóng nảy, sự giận dữ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc kích động.
    • Sự hăng hái, sự sôi nổi: Cường độ cao của cảm xúc hoặc hoạt động.
    • Vòng đấu, lượt đấu: Một phần của một cuộc thi, đặc biệt trong các môn thể thao tốc độ như chạy hoặc bơi.
  2. Động từ:

    • Làm nóng, đun nóng: Hành động tăng nhiệt độ của một vật hoặc không gian.
    • Trở nên nóng: Trạng thái thay đổi để nhiệt độ cao hơn.
    • Kích động, làm sôi nổi: Gây ra hoặc làm tăng lên những cảm xúc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The heat from the sun is intense in summer. (Sức nóng từ mặt trời rất gay gắt vào mùa .)
    • Water absorbs heat when it evaporates. (Nước hấp thụ nhiệt khi bay hơi.)
    • I can't stand the heat in this room. (Tôi không chịu nổi sự nóng nực trong phòng này.)
    • He argued with me in the heat of the moment. (Anh ấy tranh cãi với tôi trong lúc nóng giận.)
    • The team played with great heat and determination. (Đội chơi với sự hăng hái quyết tâm lớn.)
    • She won her heat and advanced to the finals. ( ấy thắng vòng đấu của mình tiến vào chung kết.)
  • Động từ:

    • Could you heat some soup for lunch? (Bạn có thể đun nóng một ít súp cho bữa trưa được không?)
    • The metal heats up quickly under the torch. (Kim loại nóng lên nhanh chóng dưới ngọn đèn hàn.)
    • His speech heated the crowd. (Bài phát biểu của ông ấy đã kích động đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the heat of something": trong lúc cao điểm, căng thẳng nhất của một sự kiện hoặc cảm xúc.

    • Decisions made in the heat of battle are often regretted. (Những quyết định được đưa ra trong lúc cao trào của trận chiến thường bị hối tiếc.)
  • "If you can't stand the heat, get out of the kitchen": (Thành ngữ) Nếu bạn không chịu được áp lực, hãy rời khỏi vị trí đó.

    • Politics is a tough career. If you can't stand the heat, get out of the kitchen. (Chính trị một nghề nghiệp khắc nghiệt. Nếu không chịu được áp lực thì đừng làm.)
  • "To take the heat": chịu đựng sự chỉ trích hoặc áp lực.

    • The manager took the heat for the project's failure. (Người quản lý đã chịu mọi chỉ trích cho sự thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Heated (adj): đã được làm nóng; hoặc (về cuộc tranh luận) gay gắt, nảy lửa.

    • a heated swimming pool (một bể bơi được làm nóng)
    • a heated argument (một cuộc tranh cãi nảy lửa)
  • Heater (n): thiết bị, máy sưởi.

    • We turned on the electric heater. (Chúng tôi bật máy sưởi điện lên.)
  • Heating (n): hệ thống sưởi, việc cung cấp nhiệt.

    • central heating (hệ thống sưởi trung tâm)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhiệt/nóng):
    • Warmth: hơi ấm (thường dễ chịu hơn).
    • Hotness: tính chất nóng.
  • Danh từ (sự giận dữ):
    • Anger: cơn giận.
    • Fury: cơn thịnh nộ.
  • Động từ:
    • Warm (up): làm ấm lên.
    • Reheat: hâm nóng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up:

    • Làm nóng, hâm nóng (thức ăn).
      • I'll heat up the leftovers for dinner. (Tôi sẽ hâm nóng thức ăn thừa cho bữa tối.)
    • Trở nên nóng hơn, căng thẳng hơn.
      • The debate is starting to heat up. (Cuộc tranh luận bắt đầu trở nên nóng hơn.)
  • Heat through: làm nóng đều, làm nóng hoàn toàn (thức ăn).

    • Make sure the pie is heated through before serving. (Hãy đảm bảo chiếc bánh được làm nóng đều trước khi dọn ra.)
Thành ngữ liên quan
  • In heat / on heat: (dùng cho động vật cái) trong thời kỳ động dục, sẵn sàng giao phối.

    • The cat is in heat. (Con mèo cái đang trong thời kỳ động dục.)
  • Dead heat: cuộc đua kết thúc với hai hoặc nhiều đối thủ về đích cùng lúc, hòa nhau.

    • The race ended in a dead heat. (Cuộc đua kết thúc với tỷ số hòa.)
heat

The sun's heat warms the sandy beach.

danh từ
  1. hơi nóng, sức nóng; sự nóng
  2. (vật ) nhiệt
    • internal heat
      nội nhiệt
    • latent heat
      ẩn nhiệt
    • specific heat
      tỷ nhiệt
    • heat of evaporation
      nhiệt bay hơi
    • heat of fashion
      nhiệt nóng chảy
  3. sự nóng bức, sự nóng nực
  4. trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy
  5. vị cay (ớt...)
  6. sự nóng chảy, sự giận dữ
    • to get into a state of fearful heat
      nổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ
  7. sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái
    • the heat of youth
      sự sôi nổi của tuổi trẻ
  8. sự động đực
    • on (in, at) heat
      động đực
  9. sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch
    • at a heat
      làm một mạch
  10. (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc đua
    • trial heats
      cuộc đấu loại
    • final heat
      cuộc đấu chung kết
  11. (kỹ thuật) sự nung
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép
ngoại động từ
  1. đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng
    • to heat up some water
      đun nước
    • to heat oneself
      làm cho người nóng bừng bừng
  2. làm nổi giận; làm nổi nóng
  3. kích thích, kích động; làm sôi nổi lên
  4. (kỹ thuật) nung
nội động từ ((thường) + up)
  1. nóng lên, trở nên nóng
  2. nổi nóng, nổi giận
  3. sôi nổi lên