heat
/hi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức nóng, nhiệt độ cao: "heat" chỉ trạng thái có nhiệt độ cao, cảm giác nóng từ một nguồn nào đó.
- (Vật lý) Nhiệt: Một dạng năng lượng liên quan đến chuyển động của các hạt, có thể truyền từ vật này sang vật khác.
- Sự nóng nực, oi bức: Chỉ cảm giác khó chịu do thời tiết nóng gây ra.
- Sự nóng nảy, sự giận dữ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận hoặc kích động.
- Sự hăng hái, sự sôi nổi: Cường độ cao của cảm xúc hoặc hoạt động.
- Vòng đấu, lượt đấu: Một phần của một cuộc thi, đặc biệt trong các môn thể thao tốc độ như chạy hoặc bơi.
Động từ:
- Làm nóng, đun nóng: Hành động tăng nhiệt độ của một vật hoặc không gian.
- Trở nên nóng: Trạng thái thay đổi để có nhiệt độ cao hơn.
- Kích động, làm sôi nổi: Gây ra hoặc làm tăng lên những cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The heat from the sun is intense in summer. (Sức nóng từ mặt trời rất gay gắt vào mùa hè.)
- Water absorbs heat when it evaporates. (Nước hấp thụ nhiệt khi nó bay hơi.)
- I can't stand the heat in this room. (Tôi không chịu nổi sự nóng nực trong phòng này.)
- He argued with me in the heat of the moment. (Anh ấy tranh cãi với tôi trong lúc nóng giận.)
- The team played with great heat and determination. (Đội chơi với sự hăng hái và quyết tâm lớn.)
- She won her heat and advanced to the finals. (Cô ấy thắng vòng đấu của mình và tiến vào chung kết.)
Động từ:
- Could you heat some soup for lunch? (Bạn có thể đun nóng một ít súp cho bữa trưa được không?)
- The metal heats up quickly under the torch. (Kim loại nóng lên nhanh chóng dưới ngọn đèn hàn.)
- His speech heated the crowd. (Bài phát biểu của ông ấy đã kích động đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the heat of something": trong lúc cao điểm, căng thẳng nhất của một sự kiện hoặc cảm xúc.
- Decisions made in the heat of battle are often regretted. (Những quyết định được đưa ra trong lúc cao trào của trận chiến thường bị hối tiếc.)
"If you can't stand the heat, get out of the kitchen": (Thành ngữ) Nếu bạn không chịu được áp lực, hãy rời khỏi vị trí đó.
- Politics is a tough career. If you can't stand the heat, get out of the kitchen. (Chính trị là một nghề nghiệp khắc nghiệt. Nếu không chịu được áp lực thì đừng làm.)
"To take the heat": chịu đựng sự chỉ trích hoặc áp lực.
- The manager took the heat for the project's failure. (Người quản lý đã chịu mọi chỉ trích cho sự thất bại của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Heated (adj): đã được làm nóng; hoặc (về cuộc tranh luận) gay gắt, nảy lửa.
- a heated swimming pool (một bể bơi được làm nóng)
- a heated argument (một cuộc tranh cãi nảy lửa)
Heater (n): thiết bị, máy sưởi.
- We turned on the electric heater. (Chúng tôi bật máy sưởi điện lên.)
Heating (n): hệ thống sưởi, việc cung cấp nhiệt.
- central heating (hệ thống sưởi trung tâm)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhiệt/nóng):
- Warmth: hơi ấm (thường dễ chịu hơn).
- Hotness: tính chất nóng.
- Danh từ (sự giận dữ):
- Anger: cơn giận.
- Fury: cơn thịnh nộ.
- Động từ:
- Warm (up): làm ấm lên.
- Reheat: hâm nóng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heat up:
- Làm nóng, hâm nóng (thức ăn).
- I'll heat up the leftovers for dinner. (Tôi sẽ hâm nóng thức ăn thừa cho bữa tối.)
- Trở nên nóng hơn, căng thẳng hơn.
- The debate is starting to heat up. (Cuộc tranh luận bắt đầu trở nên nóng hơn.)
Heat through: làm nóng đều, làm nóng hoàn toàn (thức ăn).
- Make sure the pie is heated through before serving. (Hãy đảm bảo chiếc bánh được làm nóng đều trước khi dọn ra.)
Thành ngữ liên quan
In heat / on heat: (dùng cho động vật có vú cái) trong thời kỳ động dục, sẵn sàng giao phối.
- The cat is in heat. (Con mèo cái đang trong thời kỳ động dục.)
Dead heat: cuộc đua kết thúc với hai hoặc nhiều đối thủ về đích cùng lúc, hòa nhau.
- The race ended in a dead heat. (Cuộc đua kết thúc với tỷ số hòa.)
danh từ
- hơi nóng, sức nóng; sự nóng
- (vật lý) nhiệt
- internal heatnội nhiệt
- latent heatẩn nhiệt
- specific heattỷ nhiệt
- heat of evaporationnhiệt bay hơi
- heat of fashionnhiệt nóng chảy
- sự nóng bức, sự nóng nực
- trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy
- vị cay (ớt...)
- sự nóng chảy, sự giận dữ
- to get into a state of fearful heatnổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ
- sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái
- the heat of youthsự sôi nổi của tuổi trẻ
- sự động đực
- on (in, at) heatđộng đực
- sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch
- at a heatlàm một mạch
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc đua
- trial heatscuộc đấu loại
- final heatcuộc đấu chung kết
- (kỹ thuật) sự nung
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép
ngoại động từ
- đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng
- to heat up some waterđun nước
- to heat oneselflàm cho người nóng bừng bừng
- làm nổi giận; làm nổi nóng
- kích thích, kích động; làm sôi nổi lên
- (kỹ thuật) nung
nội động từ ((thường) + up)
- nóng lên, trở nên nóng
- nổi nóng, nổi giận
- sôi nổi lên