amphitheatrical
/,æmfiθi'ætrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đấu trường, có hình dáng hoặc đặc điểm của một đấu trường cổ: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có hình dáng giống như một amphitheatre (đấu trường hình bầu dục hoặc hình tròn với các dãy ghế bậc thang xung quanh).
- Thuộc về giảng đường lớn có kiến trúc hình vòng cung: Trong bối cảnh hiện đại, có thể chỉ những không gian giảng đường, hội trường lớn được thiết kế theo kiểu bậc thang xung quanh một khu vực trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient ruins have an amphitheatrical layout. (Những tàn tích cổ có bố cục mang hình dáng đấu trường.)
- The university built an amphitheatrical classroom to encourage discussion. (Trường đại học đã xây dựng một giảng đường kiểu đấu trường để khuyến khích thảo luận.)
- The natural cove formed an amphitheatrical space overlooking the sea. (Vịnh nhỏ tự nhiên tạo thành một không gian hình đấu trường nhìn ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amphitheatrical seating": cách bố trí ghế ngồi theo kiểu bậc thang xung quanh một sân khấu hoặc khu vực trung tâm, đảm bảo tầm nhìn tốt cho tất cả khán giả.
- The new concert hall features amphitheatrical seating for 2,000 people. (Phòng hòa nhạc mới có cách bố trí ghế kiểu đấu trường cho 2.000 người.)
"amphitheatrical structure": cấu trúc, công trình kiến trúc có hình dáng hoặc chức năng tương tự một đấu trường cổ.
- The museum's courtyard is an amphitheatrical structure used for outdoor lectures. (Sân trong của bảo tàng là một công trình kiểu đấu trường được dùng cho các bài giảng ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphitheatre (Danh từ, Anh-Anh) / Amphitheater (Danh từ, Anh-Mỹ): đấu trường, giảng đường hình tròn hoặc bầu dục có các dãy ghế bậc thang.
- Amphitheatrically (Phó từ): một cách có hình dáng hoặc theo kiểu đấu trường.
Từ đồng nghĩa
- Semicircular: hình bán nguyệt (thường dùng cho các dãy ghế).
- Arena-shaped: có hình dáng đấu trường.
- Tiered: có cấu trúc bậc thang (để chỉ các dãy ghế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)