coldness

/'kouldnis/
Học thuật
Thân thiện
coldness

The coldness of the winter air made our breath visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lạnh, nhiệt độ thấp: Trạng thái hoặc cảm giác khi nhiệt độ thấp, thiếu hơi ấm.
    • Sự lạnh lùng, sự thờ ơ: Thái độ thiếu tình cảm, sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cách cư xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coldness of the water made swimming difficult. (Sự lạnh của nước khiến việc bơi lội trở nên khó khăn.)
    • I was hurt by the coldness in her voice. (Tôi bị tổn thương bởi sự lạnh lùng trong giọng nói của ấy.)
    • He felt the coldness of the metal against his skin. (Anh ấy cảm nhận được sự lạnh của kim loại trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with coldness": một cách lạnh lùng, thờ ơ.
    • She greeted her former friend with coldness. ( ấy chào người bạn cũ một cách lạnh lùng.)
  • "a chill coldness": một sự lạnh lẽo buốt giá (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • A chill coldness filled the room after their argument. (Một sự lạnh lẽo bao trùm căn phòng sau cuộc cãi vã của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold (adj): lạnh, lạnh lùng.
    • a cold day (một ngày lạnh), a cold stare (một cái nhìn lạnh lùng).
  • Coldly (adv): một cách lạnh lùng.
    • He spoke coldly. (Anh ta nói một cách lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chill: sự lạnh lẽo, sự lạnh giá (thường chỉ cảm giác lạnh).
  • Frigidity: sự lạnh giá, sự lãnh đạm (trang trọng hơn).
  • Indifference: sự thờ ơ, sự lãnh đạm (nhấn mạnh sự thiếu quan tâm).
  • Aloofness: sự xa cách, sự lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'coldness')

Thành ngữ liên quan
  • To give someone the cold shoulder: tỏ ra lạnh nhạt, xa lánh ai đó.
    • After the disagreement, she gave him the cold shoulder. (Sau bất đồng, ấy đã tỏ ra lạnh nhạt với anh ta.)
  • Cold as ice: lạnh như băng (chỉ nhiệt độ hoặc thái độ).
    • Her hands were as cold as ice. (Tay ấy lạnh như băng.) / His demeanor was cold as ice. (Thái độ của anh ta lạnh như băng.)
coldness

The coldness of the winter air made our breath visible.

số từ
  1. sự lạnh, sự lạnh lẽo

Từ trái nghĩa