coldness
/'kouldnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lạnh, nhiệt độ thấp: Trạng thái hoặc cảm giác khi nhiệt độ thấp, thiếu hơi ấm.
- Sự lạnh lùng, sự thờ ơ: Thái độ thiếu tình cảm, sự ấm áp, nhiệt tình hoặc thân thiện trong cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coldness of the water made swimming difficult. (Sự lạnh của nước khiến việc bơi lội trở nên khó khăn.)
- I was hurt by the coldness in her voice. (Tôi bị tổn thương bởi sự lạnh lùng trong giọng nói của cô ấy.)
- He felt the coldness of the metal against his skin. (Anh ấy cảm nhận được sự lạnh của kim loại trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with coldness": một cách lạnh lùng, thờ ơ.
- She greeted her former friend with coldness. (Cô ấy chào người bạn cũ một cách lạnh lùng.)
- "a chill coldness": một sự lạnh lẽo buốt giá (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- A chill coldness filled the room after their argument. (Một sự lạnh lẽo bao trùm căn phòng sau cuộc cãi vã của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold (adj): lạnh, lạnh lùng.
- a cold day (một ngày lạnh), a cold stare (một cái nhìn lạnh lùng).
- Coldly (adv): một cách lạnh lùng.
- He spoke coldly. (Anh ta nói một cách lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
- Chill: sự lạnh lẽo, sự lạnh giá (thường chỉ cảm giác lạnh).
- Frigidity: sự lạnh giá, sự lãnh đạm (trang trọng hơn).
- Indifference: sự thờ ơ, sự lãnh đạm (nhấn mạnh sự thiếu quan tâm).
- Aloofness: sự xa cách, sự lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ 'coldness')
Thành ngữ liên quan
- To give someone the cold shoulder: tỏ ra lạnh nhạt, xa lánh ai đó.
- After the disagreement, she gave him the cold shoulder. (Sau bất đồng, cô ấy đã tỏ ra lạnh nhạt với anh ta.)
- Cold as ice: lạnh như băng (chỉ nhiệt độ hoặc thái độ).
- Her hands were as cold as ice. (Tay cô ấy lạnh như băng.) / His demeanor was cold as ice. (Thái độ của anh ta lạnh như băng.)
số từ
- sự lạnh, sự lạnh lẽo