iciness

/'aisinis/
Học thuật
Thân thiện
iciness

The iciness of her voice made him shiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự băng giá, sự lạnh lẽo: Trạng thái lạnh giá, nhiệt độ rất thấp, giống như băng hoặc bị đóng băng.
    • Sự lạnh lùng, sự lãnh đạm: (Nghĩa bóng) Thái độ, cách cư xử hoặc cảm xúc thiếu hơi ấm, sự thân thiện hoặc nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iciness of the wind made it painful to be outside. (Sự lạnh lẽo của cơn gió khiến việcngoài trời trở nên đau đớn.)
    • Her voice was filled with an unsettling iciness. (Giọng ấy chứa đầy một sự lạnh lùng đáng lo ngại.)
    • We could feel the iciness of the water even through our gloves. (Chúng tôi có thể cảm nhận sự băng giá của nước ngay cả qua đôi găng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with iciness": một cách lạnh lùng, lãnh đạm.
    • He replied to the accusation with complete iciness. (Anh ta trả lời lời buộc tội với một sự lạnh lùng hoàn toàn.)
  • "an air of iciness": một không khí/vẻ lạnh lùng.
    • There was an air of iciness between the two former friends. ( một không khí lạnh lùng giữa hai người bạn cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Icy (tính từ): băng giá, lạnh lẽo; lạnh lùng.
    • an icy wind (một cơn gió lạnh lẽo)
    • an icy stare (một cái nhìn lạnh lùng)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng.
  • Frigidity: sự lạnh giá, sự lãnh đạm.
  • Frostiness: sự giá lạnh, sự lạnh nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "iciness".)

iciness

The iciness of her voice made him shiver.

danh từ
  1. sự băng giá, sự lạnh lẽo
  2. (nghĩa bóng) sự lạnh lùng, sự lânh đạm

Từ gần giống

Từ chứa "iciness"