shill
/ʃil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cò mồi, người chạy mối: Một người được thuê để giả vờ là khách hàng nhiệt tình hoặc người tham gia bình thường nhằm lôi kéo, thuyết phục hoặc đánh lừa người khác mua hàng, đặt cược hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Hành động của "shill" nhằm tạo ra vẻ ngoài có nhu cầu, sự phổ biến hoặc giá trị cao hơn thực tế.
Động từ:
- Làm cò mồi, hành động như một cò mồi: Hành động giả vờ nhiệt tình hoặc quan tâm để quảng cáo, quyến rũ hoặc thao túng người khác nhằm mục đích trục lợi cho một bên thứ ba (thường là người thuê mình).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The casino employed a shill to make the poker table look busy and exciting. (Sòng bạc thuê một cò mồi để làm cho bàn chơi poker trông có vẻ đông đúc và sôi động.)
- Be careful of shills in the crowd praising the miracle product. (Hãy cẩn thận với những cò mồi trong đám đông đang ca ngợi sản phẩm thần kỳ đó.)
Động từ:
- He was paid to shill for the new cryptocurrency on social media. (Anh ta được trả tiền để làm cò mồi cho đồng tiền mã hóa mới trên mạng xã hội.)
- Some audience members were shilling for the speaker, asking planted questions. (Một số khán giả đang làm cò mồi cho diễn giả bằng cách đặt những câu hỏi đã được sắp đặt sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as a shill": Hành động với tư cách là một cò mồi. Cụm này nhấn mạnh vào vai trò và hành vi giả tạo.
- He was accused of acting as a shill for the pharmaceutical company. (Anh ta bị cáo buộc là đã hành động như một cò mồi cho công ty dược phẩm.)
"Paid shill": Cò mồi được trả tiền. Cụm này làm rõ động cơ tài chính đằng sau hành động.
- The positive reviews were written by paid shills, not real customers. (Những đánh giá tích cực được viết bởi những cò mồi được trả tiền, không phải khách hàng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Shilling (danh động từ): Hành động làm cò mồi.
- The art of shilling requires convincing acting. (Nghệ thuật làm cò mồi đòi hỏi khả năng diễn xuất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Decoy (mồi nhử), plant (người cài cắm), stooge (tay sai), pitchman (người rao hàng).
- Động từ: To deceive (lừa dối), to tout (chào mời, rao bán), to promote deceptively (quảng cáo một cách gian dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shill for (someone/something): Làm cò mồi cho ai/cái gì.
- He was shilling for the political candidate at the town hall. (Anh ta đang làm cò mồi cho ứng cử viên chính trị tại tòa thị chính.)
Thành ngữ liên quan
- "A shill game" / "A shill operation": Một trò lừa đảo có sử dụng cò mồi.
- The street auction turned out to be a shill game to drive up prices. (Phiên đấu giá trên phố hóa ra là một trò lừa có sử dụng cò mồi để đẩy giá lên.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò mồi