shawl

/ʃɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
shawl

An elderly woman wraps a warm shawl around her shoulders on a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn choàng, khăn san: Một mảnh vải hình chữ nhật hoặc vuông, thường lớn, được dùng để quàng qua vai hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrapped a warm shawl around her shoulders to protect herself from the evening chill. ( ấy quàng một chiếc khăn choàng ấm áp quanh vai để bảo vệ mình khỏi cơn lạnh buổi tối.)
    • The elegant silk shawl complemented her traditional dress perfectly. (Chiếc khăn san lụa thanh lịch làm tôn lên vẻ đẹp của bộ trang phục truyền thống của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear/carry a shawl": quàng/đeo/mang theo một chiếc khăn choàng.
    • In many cultures, women traditionally wear a shawl when going to the temple. (Ở nhiều nền văn hóa, phụ nữ theo truyền thống quàng khăn choàng khi đến đền thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shawl collar (n): kiểu cổ áo khoét rộng mềm mại, trông giống như một chiếc khăn choàng được may cố định vào áo.
    • His cardigan has a comfortable shawl collar. (Chiếc áo cardigan của anh ấy cổ áo kiểu khăn choàng rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrap: khăn choàng (một từ chung chung hơn, thường chỉ khăn lớn để quấn).
  • Stole: khăn choàng dài hẹp, thường làm từ lụa hoặc len mỏng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shawl" một cách cố định.)

shawl

An elderly woman wraps a warm shawl around her shoulders on a park bench.

danh từ
  1. khăn choàng, khăn san

Từ có nhắc đến "shawl"