sheol
/'ʃi:oul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm ty, âm phủ: Trong Kinh Thánh tiếng Do Thái, "Sheol" là từ chỉ nơi ở của người chết, một thế giới bên dưới, nơi linh hồn của tất cả người đã khuất đều đến, bất kể họ là người tốt hay xấu khi còn sống. Nó thường được miêu tả là một nơi tối tăm, im lặng và bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the Old Testament, the righteous and the wicked both go to Sheol. (Trong Cựu Ước, cả người công chính lẫn kẻ gian ác đều xuống âm ty.)
- The psalmist cried out to God for deliverance from the depths of Sheol. (Tác giả Thánh Vinh đã kêu cầu Chúa giải cứu khỏi vực sâu của âm phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "descend into Sheol": xuống âm phủ, chết.
- The ancient king was said to have descended into Sheol. (Vị vua cổ đại được cho là đã xuống âm ty.)
- "the gates of Sheol": cửa âm phủ (biểu tượng cho quyền lực của sự chết).
- He believed that not even the gates of Sheol could prevail against his faith. (Ông tin rằng ngay cả cửa âm phủ cũng không thể thắng nổi đức tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hades (n): âm phủ (từ tương đương trong thần thoại Hy Lạp và Tân Ước).
- Netherworld (n): thế giới bên dưới, âm phủ (từ chung, ít mang sắc thái tôn giáo đặc thù).
- The grave (n): mồ mả, nấm mồ (nghĩa cụ thể hơn, đôi khi được dùng để dịch "Sheol" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- The underworld: âm phủ, địa ngục.
- The pit: hố sâu, vực thẳm (thường dùng trong văn chương Kinh Thánh để chỉ Sheol).
- Abaddon: nơi hủy diệt (một tên gọi khác cho nơi của sự chết trong Kinh Thánh).
Thành ngữ liên quan
- From the belly of Sheol: từ sâu thẳm âm phủ (cụm từ văn chương diễn tả sự tuyệt vọng cùng cực hoặc sự giải cứu kỳ diệu).
- He felt as if he was crying out from the belly of Sheol. (Anh ta cảm thấy như thể mình đang kêu la từ sâu thẳm âm phủ.)