swell
Nội động từ:
- Phồng lên, sưng lên, to lên: Chỉ sự gia tăng về kích thước, thể tích hoặc mức độ.
- Dâng lên, trào lên (cảm xúc): Chỉ cảm xúc trở nên mãnh liệt và dâng trào.
- Căng phồng ra (do gió): Dùng để miêu tả vật gì đó phồng lên vì được lấp đầy bởi không khí hoặc chất lỏng.
Ngoại động từ:
- Làm phồng lên, làm sưng lên, làm tăng lên: Gây ra sự gia tăng về kích thước, số lượng hoặc cường độ.
Danh từ:
- Sự phồng lên, chỗ sưng/lồi: Phần cơ thể hoặc bề mặt bị phình to ra.
- Sóng biển động, sóng cồn: Những con sóng lớn, dài trên biển, thường sau cơn bão.
- Chỗ lên bổng (âm nhạc): Sự gia tăng dần dần về cường độ âm thanh.
- (Thông tục) Người bảnh bao, người ăn mặc sang trọng.
Tính từ (Thông tục):
- Tuyệt vời, đặc sắc, cừ: Rất tốt, xuất sắc.
- Sang trọng, bảnh bao: Chỉ vẻ ngoài đẹp đẽ, thời thượng.
Nội động từ:
- Her ankle began to swell after the fall. (Mắt cá chân cô ấy bắt đầu sưng lên sau cú ngã.)
- Pride swelled in his chest as he received the award. (Lòng kiêu hãnh dâng trào trong lồng ngực anh khi nhận giải thưởng.)
- The sails swell in the strong wind. (Những cánh buồm căng phồng trong gió mạnh.)
Ngoại động từ:
- The river rain swelled the river. (Mưa lớn làm nước sông dâng lên.)
- New members swelled the ranks of the club. (Các thành viên mới làm tăng số lượng của câu lạc bộ.)
Danh từ:
- There's a swell on his forehead from the bump. (Có một chỗ sưng trên trán anh ta do va đập.)
- The boat rose and fell with the ocean swell. (Con thuyền nhấp nhô theo những đợt sóng cồn ngoài đại dương.)
- The music ended with a great swell. (Bản nhạc kết thúc với một đoạn lên bổng mạnh mẽ.)
- He dressed like a real swell for the party. (Anh ta ăn mặc như một tay chơi thực thụ cho bữa tiệc.)
Tính từ:
- That's a swell idea! (Đó là một ý kiến tuyệt vời!)
- You look swell in that suit. (Cậu trông rất bảnh bao trong bộ vest đó.)
"to swell with pride/indignation": Ngập tràn niềm kiêu hãnh / phẫn nộ.
- She swelled with pride at her son's achievement. (Bà ấy ngập tràn niềm kiêu hãnh về thành tích của con trai.)
"to swell the ranks/crowd": Làm tăng số lượng (của một nhóm, đám đông).
- Protesters were swelled by students from the university. (Số lượng người biểu tình được tăng thêm bởi sinh viên từ trường đại học.)
"a swell of emotion/support": Làn sóng (dâng trào) của cảm xúc / sự ủng hộ.
- A swell of public support helped the campaign. (Làn sóng ủng hộ từ công chúng đã giúp ích cho chiến dịch.)
Swollen (Quá khứ phân từ của động từ & Tính từ): Bị sưng phồng, phình to.
- Her swollen ankle required ice. (Mắt cá chân bị sưng của cô ấy cần được chườm đá.)
Swelled (Quá khứ đơn & quá khứ phân từ): Đã phồng/sưng lên.
- The population swelled during the festival. (Dân số đã tăng lên trong suốt lễ hội.)
Swelling (Danh động từ & Danh từ): Sự sưng lên; chỗ sưng.
- The swelling on his knee went down after two days. (Chỗ sưng trên đầu gối anh ấy đã xẹp sau hai ngày.)
- Nội động từ (phồng/sưng): Expand, inflate, enlarge, bulge.
- Danh từ (sóng): Surge, billow, wave.
- Tính từ (tuyệt vời): Excellent, great, superb, fantastic.
Swell up: Sưng phồng lên (thường chỉ vết thương, bộ phận cơ thể).
- My eyes swelled up because of the allergy. (Mắt tôi sưng húp lên vì dị ứng.)
Swell out: Phồng ra, phình ra (thường do gió hoặc không khí).
- The curtains swelled out as the wind blew through the window. (Những tấm rèm phồng ra khi gió thổi qua cửa sổ.)
To swell like a turkey-cock: Vênh váo, lên mặt ta đây (tỏ vẻ kiêu căng, tự mãn).
- Ever since he got promoted, he's been swelling like a turkey-cock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ vênh váo lên mặt ta đây.)
A ground swell: Sự dâng lên mạnh mẽ (của cảm xúc, ý kiến công chúng).
- There is a ground swell of opposition to the new law. (Có một làn sóng phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.)
- (thông tục) đặc sắc, cử, trội
- a swell pianistmột người chơi pianô cừ
- sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa
- to look very swelltrông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất tốt
- a swell guyanh chàng rất tốt
- chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên
- the swell of the groundchỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
- chỗ lên bổng (trong bài hát)
- sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo)
- (thông tục) người cừ, người giỏi
- a swell in mathematicstay cừ toán
- (thông tục) người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn
- what a swell you are!cậu ăn mặc bảnh quá!
- the swellsnhững người quần là áo lượt; những kẻ tai to mặt lớn
- phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra
- injured wrist swells upchỗ cổ tay bị thương sưng lên
- ground swells into an eminenceđất cao dần lên thành một mô đất
- heart swellstrái tim tưởng như vỡ ra vì xúc động
- the sails swell outbuồm căng ra
- làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra
- river swollen with the rainnước sông lên to vì trời mưa
- wind swells the sailsgió làm căng buồm
- items swell the totalnhiều khoản chi tiêu làm tăng tổng số
- expenditure swollen by extravagancetiền chi phí tăng lên vì phung phí
Idioms
- to swell like a turkey-cockvênh vênh váo váo, lên mặt tay đây
- to swell with indignationtức điên người
- to swell with pridekiêu căng