swell

/swel/
Học thuật
Thân thiện
swell

The ocean swell gently lifts the small boat.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Phồng lên, sưng lên, to lên: Chỉ sự gia tăng về kích thước, thể tích hoặc mức độ.
    • Dâng lên, trào lên (cảm xúc): Chỉ cảm xúc trở nên mãnh liệt dâng trào.
    • Căng phồng ra (do gió): Dùng để miêu tả vật đó phồng lên được lấp đầy bởi không khí hoặc chất lỏng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phồng lên, làm sưng lên, làm tăng lên: Gây ra sự gia tăng về kích thước, số lượng hoặc cường độ.
  3. Danh từ:

    • Sự phồng lên, chỗ sưng/lồi: Phần cơ thể hoặc bề mặt bị phình to ra.
    • Sóng biển động, sóng cồn: Những con sóng lớn, dài trên biển, thường sau cơn bão.
    • Chỗ lên bổng (âm nhạc): Sự gia tăng dần dần về cường độ âm thanh.
    • (Thông tục) Người bảnh bao, người ăn mặc sang trọng.
  4. Tính từ (Thông tục):

    • Tuyệt vời, đặc sắc, cừ: Rất tốt, xuất sắc.
    • Sang trọng, bảnh bao: Chỉ vẻ ngoài đẹp đẽ, thời thượng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Her ankle began to swell after the fall. (Mắt cá chân ấy bắt đầu sưng lên sau ngã.)
    • Pride swelled in his chest as he received the award. (Lòng kiêu hãnh dâng trào trong lồng ngực anh khi nhận giải thưởng.)
    • The sails swell in the strong wind. (Những cánh buồm căng phồng trong gió mạnh.)
  • Ngoại động từ:

    • The river rain swelled the river. (Mưa lớn làm nước sông dâng lên.)
    • New members swelled the ranks of the club. (Các thành viên mới làm tăng số lượng của câu lạc bộ.)
  • Danh từ:

    • There's a swell on his forehead from the bump. ( một chỗ sưng trên trán anh ta do va đập.)
    • The boat rose and fell with the ocean swell. (Con thuyền nhấp nhô theo những đợt sóng cồn ngoài đại dương.)
    • The music ended with a great swell. (Bản nhạc kết thúc với một đoạn lên bổng mạnh mẽ.)
    • He dressed like a real swell for the party. (Anh ta ăn mặc như một tay chơi thực thụ cho bữa tiệc.)
  • Tính từ:

    • That's a swell idea! (Đó một ý kiến tuyệt vời!)
    • You look swell in that suit. (Cậu trông rất bảnh bao trong bộ vest đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swell with pride/indignation": Ngập tràn niềm kiêu hãnh / phẫn nộ.

    • She swelled with pride at her son's achievement. ( ấy ngập tràn niềm kiêu hãnh về thành tích của con trai.)
  • "to swell the ranks/crowd": Làm tăng số lượng (của một nhóm, đám đông).

    • Protesters were swelled by students from the university. (Số lượng người biểu tình được tăng thêm bởi sinh viên từ trường đại học.)
  • "a swell of emotion/support": Làn sóng (dâng trào) của cảm xúc / sự ủng hộ.

    • A swell of public support helped the campaign. (Làn sóng ủng hộ từ công chúng đã giúp ích cho chiến dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Swollen (Quá khứ phân từ của động từ & Tính từ): Bị sưng phồng, phình to.

    • Her swollen ankle required ice. (Mắt cá chân bị sưng của ấy cần được chườm đá.)
  • Swelled (Quá khứ đơn & quá khứ phân từ): Đã phồng/sưng lên.

    • The population swelled during the festival. (Dân số đã tăng lên trong suốt lễ hội.)
  • Swelling (Danh động từ & Danh từ): Sự sưng lên; chỗ sưng.

    • The swelling on his knee went down after two days. (Chỗ sưng trên đầu gối anh ấy đã xẹp sau hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (phồng/sưng): Expand, inflate, enlarge, bulge.
  • Danh từ (sóng): Surge, billow, wave.
  • Tính từ (tuyệt vời): Excellent, great, superb, fantastic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swell up: Sưng phồng lên (thường chỉ vết thương, bộ phận cơ thể).

    • My eyes swelled up because of the allergy. (Mắt tôi sưng húp lên dị ứng.)
  • Swell out: Phồng ra, phình ra (thường do gió hoặc không khí).

    • The curtains swelled out as the wind blew through the window. (Những tấm rèm phồng ra khi gió thổi qua cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • To swell like a turkey-cock: Vênh váo, lên mặt ta đây (tỏ vẻ kiêu căng, tự mãn).

    • Ever since he got promoted, he's been swelling like a turkey-cock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ vênh váo lên mặt ta đây.)
  • A ground swell: Sự dâng lên mạnh mẽ (của cảm xúc, ý kiến công chúng).

    • There is a ground swell of opposition to the new law. ( một làn sóng phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.)
swell

The ocean swell gently lifts the small boat.

tính từ
  1. (thông tục) đặc sắc, cử, trội
    • a swell pianist
      một người chơi pianô cừ
  2. sang, quần áo lượt, bảnh bao, diêm dúa
    • to look very swell
      trông rất bảnh bao, trông rất diêm dúa
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất tốt
    • a swell guy
      anh chàng rất tốt
danh từ
  1. chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên
    • the swell of the ground
      chỗ đất cao, chỗ đất gồ lên
  2. chỗ lên bổng (trong bài hát)
  3. sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo)
  4. (thông tục) người cừ, người giỏi
    • a swell in mathematics
      tay cừ toán
  5. (thông tục) người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn
    • what a swell you are!
      cậu ăn mặc bảnh quá!
    • the swells
      những người quần áo lượt; những kẻ tai to mặt lớn
nội động từ swelled; swelled, swollen
  1. phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra
    • injured wrist swells up
      chỗ cổ tay bị thương sưng lên
    • ground swells into an eminence
      đất cao dần lên thành một đất
    • heart swells
      trái tim tưởng như vỡ ra xúc động
    • the sails swell out
      buồm căng ra
ngoại động từ
  1. làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra
    • river swollen with the rain
      nước sông lên to trời mưa
    • wind swells the sails
      gió làm căng buồm
    • items swell the total
      nhiều khoản chi tiêu làm tăng tổng số
    • expenditure swollen by extravagance
      tiền chi phí tăng lên phung phí

Idioms

  • to swell like a turkey-cock
    vênh vênh váo váo, lên mặt tay đây
  • to swell with indignation
    tức điên người
  • to swell with pride
    kiêu căng