tingle

/tindʤ/
Học thuật
Thân thiện
tingle

A slight tingle ran down her arm after she bumped her elbow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác ngứa ran, như kiến : Một cảm giác nhẹ, liên tục trên da, thường do lưu thông máu kém, phản ứng cảm xúc, hoặc tiếp xúc với cái đó lạnh.
    • Cảm giác rùng mình, náo nức: Một cảm giác phấn khích hoặc hồi hộp lan tỏa khắp cơ thể.
    • Tiếng ù ù (trong tai): Một âm thanh ù hoặc réo bên trong tai.
  2. Nội động từ:

    • cảm giác ngứa ran: Trải nghiệm cảm giác như nhiều mũi kim châm nhẹ hoặc kiến trên da.
    • Ù lên (tai): cảm giác về âm thanh ù hoặc réo bên trong tai không nguồn âm thanh bên ngoài.
    • Náo nức, rộn lên: Cảm thấy một sự phấn khích hoặc kích động mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I felt a tingle in my fingers after being out in the cold. (Tôi cảm thấy một cảm giác ngứa rancác ngón tay sau khi ở ngoài trời lạnh.)
    • A tingle of excitement ran down her spine when she heard the news. (Một cảm giác náo nức chạy dọc sống lưng ấy khi nghe tin.)
    • There's a constant tingle in my ear since the concert. ( một tiếng ù ù liên tục trong tai tôi kể từ buổi hòa nhạc.)
  • Động từ:

    • My scalp tingles when I use this shampoo. (Da đầu tôi ngứa ran khi tôi dùng dầu gội đầu này.)
    • His ears tingled from the loud explosion. (Tai anh ấy ù lên tiếng nổ lớn.)
    • The audience tingled with anticipation before the curtain rose. (Khán giả náo nức chờ đợi trước khi màn sân khấu được kéo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone's spine tingle": Khiến ai đó cảm thấy rất phấn khích hoặc sợ hãi.

    • The ghost story made my spine tingle. (Câu chuyện ma khiến tôi rùng mình.)
  • "a tingle of fear/anticipation": Một cảm giác sợ hãi/hồi hợi chờ đợi thoáng qua.

    • She felt a tingle of fear as she entered the dark room. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi thoáng qua khi bước vào căn phòng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tingling (danh động từ/ tính từ): Cảm giác hoặc trạng thái ngứa ran.
    • I have a tingling sensation in my foot. (Tôi cảm giác ngứa ranchân.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cảm giác ngứa ran): Prickle, pins and needles.
  • Danh từ (cảm giác phấn khích): Thrill, frisson, shiver.
  • Động từ (ngứa ran): Prickle, sting (nhẹ).
  • Động từ (náo nức): Thrill, excite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tingle" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một nội động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • To send a tingle down someone's spine: Gây cho ai đó cảm giác rất mạnh (thường sợ hãi hoặc phấn khích).
    • His voice sent a tingle down my spine. (Giọng nói của anh ấy khiến tôi rùng mình.)
tingle

A slight tingle ran down her arm after she bumped her elbow.

danh từ
  1. sự ngứa ran, sự ngứa như kiến
    • to have a tingle in one's arms
      ngứa như kiến cánh tay
  2. tiếng ù ù (trong tai)
  3. sự náo nức, sự rộn lên
nội động từ
  1. cảm giác ngứa ran, ngứa như kiến
  2. ù lên (tai)
    • my ears tingled
      tai tôi ù lên
  3. bị kích động, bị kích thích, náo nức, rộn lên
    • the people tingle with excitement
      nhân dân náo nức

Từ có nhắc đến "tingle"