tangly

/'tæɳgli/
Học thuật
Thân thiện
tangly

A child tries to untangle a tangly ball of yarn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rối, rối rắm: Mô tả trạng thái của vật thể bị xoắn, vướng vào nhau một cách phức tạp, khó gỡ ra.
    • Phức tạp, rắc rối: Mô tả một tình huống, vấn đề hoặc mối quan hệ phức tạp, khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden hose was old and tangly. (Ống tưới vườn rối tung lên.)
    • After the storm, the fishermen faced a tangly mess of nets and ropes. (Sau cơn bão, những ngư dân phải đối mặt với một đống lưới dây thừng rối rắm.)
    • Their relationship history is quite tangly. (Lịch sử mối quan hệ của họ khá rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tangly" thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học để tạo hình ảnh sinh động về sự rối rắm, phức tạp, hơn trong ngôn ngữ hàng ngày trang trọng.
    • The path through the jungle was overgrown and tangly. (Con đường xuyên rừng bị cây cối um tùm rối rắm che phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangle (danh từ): Mớ rối, tình trạng rối rắm.
    • She brushed the tangles out of her hair. ( ấy chải những mớ rối ra khỏi tóc.)
  • Tangle (động từ): Làm rối, vướng vào.
    • The wires got tangled behind the desk. (Các sợi dây bị rối sau bàn làm việc.)
  • Entangled (tính từ): Bị vướng víu, rối rắm (thườngmức độ nghiêm trọng hơn).
    • The whale was entangled in fishing nets. (Con cá voi bị vướng vào lưới đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Knotted: Thắt nút, rối như búi.
  • Matted: Rối bết lại (thường dùng cho tóc, lông).
  • Complicated: Phức tạp (nghĩa bóng, cho tình huống).
  • Convoluted: Rối rắm, quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ "tangly" đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "tangle"). - Tangle up: Làm rối tung lên, vướng vào. - The kitten managed to tangle up all the yarn. (Chú mèo con đã làm rối tung hết cuộn chỉ lên.) - Tangle with someone/something: Xung đột, tranh cãi với ai/cái . - You don't want to tangle with him; he's very stubborn. (Bạn không muốn tranh cãi với anh ta đâu; anh ta rất cứng đầu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tangly").

tangly

A child tries to untangle a tangly ball of yarn.

tính từ
  1. rối, rối rắm, rắc rối
    • a tangly ball of wool
      một cuộn len rối
    • tangly situation
      tình thế rối rắm

Từ gần giống