shudder

/'ʃʌdə/
Học thuật
Thân thiện
shudder

A child lets out a shudder after a sudden, loud noise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rùng mình: Một chuyển động run rẩy, co giật nhanh không tự chủ của cơ thể, thường do sợ hãi, ghê tởm, lạnh hoặc cảm xúc mạnh gây ra.
    • Cảm giác rùng mình: Cảm giác ớn lạnh hoặc sợ hãi chạy dọc sống lưng.
  2. Nội động từ:

    • Rùng mình: Run lên một cách mạnh mẽ không kiểm soát được, thường phản ứng với điều đó đáng sợ, kinh tởm, lạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A shudder ran through her body when she heard the noise. (Một cơn rùng mình chạy khắp cơ thể ấy khi nghe thấy tiếng động.)
    • He felt a shudder of fear as he entered the dark room. (Anh ta cảm thấy một cơn rùng mình sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.)
  • Động từ:

    • She shuddered at the sight of the spider. ( ấy rùng mình khi nhìn thấy con nhện.)
    • The old house shuddered in the strong wind. (Ngôi nhà rùng mình trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shudder to think (of/about)": Cảm thấy rùng mình, kinh hãi khi nghĩ đến một điều đó khủng khiếp hoặc không mong muốn.
    • I shudder to think what could have happened. (Tôi rùng mình khi nghĩ đến những có thể đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuddery (tính từ): Gây ra hoặc cảm giác rùng mình.
    • A shuddery feeling of dread. (Một cảm giác rùng mình của sự khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tremor (sự run rẩy), quiver (sự rung động), shiver (cơn run).
  • Động từ: Shake (rung lắc), tremble (run rẩy), quiver (rung động), shiver (run lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "shudder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "shudder")

shudder

A child lets out a shudder after a sudden, loud noise.

danh từ
  1. sự rùng mình
nội động từ
  1. rùng mình (ghê sợ, ghê tởm)
    • I shudder to think of it
      cứ nghĩ đến việc đó tôi lại rùng mình

Từ gần giống

Từ chứa "shudder"

Từ có nhắc đến "shudder"