shudder
/'ʃʌdə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rùng mình: Một chuyển động run rẩy, co giật nhanh và không tự chủ của cơ thể, thường do sợ hãi, ghê tởm, lạnh hoặc cảm xúc mạnh gây ra.
- Cảm giác rùng mình: Cảm giác ớn lạnh hoặc sợ hãi chạy dọc sống lưng.
Nội động từ:
- Rùng mình: Run lên một cách mạnh mẽ và không kiểm soát được, thường là phản ứng với điều gì đó đáng sợ, kinh tởm, lạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A shudder ran through her body when she heard the noise. (Một cơn rùng mình chạy khắp cơ thể cô ấy khi nghe thấy tiếng động.)
- He felt a shudder of fear as he entered the dark room. (Anh ta cảm thấy một cơn rùng mình vì sợ hãi khi bước vào căn phòng tối.)
Động từ:
- She shuddered at the sight of the spider. (Cô ấy rùng mình khi nhìn thấy con nhện.)
- The old house shuddered in the strong wind. (Ngôi nhà cũ rùng mình trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shudder to think (of/about)": Cảm thấy rùng mình, kinh hãi khi nghĩ đến một điều gì đó khủng khiếp hoặc không mong muốn.
- I shudder to think what could have happened. (Tôi rùng mình khi nghĩ đến những gì có thể đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuddery (tính từ): Gây ra hoặc có cảm giác rùng mình.
- A shuddery feeling of dread. (Một cảm giác rùng mình của sự khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tremor (sự run rẩy), quiver (sự rung động), shiver (cơn run).
- Động từ: Shake (rung lắc), tremble (run rẩy), quiver (rung động), shiver (run lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "shudder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "shudder")
nội động từ
- rùng mình (ghê sợ, ghê tởm)
- I shudder to think of itcứ nghĩ đến việc đó là tôi lại rùng mình