throb
/θrɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên: Chỉ nhịp đập mạnh mẽ, nhanh và thường rõ ràng, có thể cảm nhận được, như của tim hoặc mạch máu.
- Cảm giác rộn ràng, sự hồi hộp: Chỉ một cảm xúc mạnh mẽ và sôi nổi bên trong.
Nội động từ:
- Đập mạnh, đập nhanh, rộn lên: Dùng để miêu tả hành động đập một cách mạnh mẽ, theo nhịp, thường do đau đớn, phấn khích hoặc hoạt động thể chất.
- Nhức nhối, đau theo nhịp: Chỉ một cơn đau xuất hiện và biến mất theo từng nhịp đập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He felt a throb of pain in his temple. (Anh ấy cảm thấy một nhịp đau nhói ở thái dương.)
- A throb of excitement ran through the crowd. (Một sự rộn ràng phấn khích lan qua đám đông.)
Nội động từ:
- Her heart began to throb with fear. (Trái tim cô ấy bắt đầu đập thình thịch vì sợ hãi.)
- My head is throbbing from the loud music. (Đầu tôi đang nhức nhối vì tiếng nhạc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throb with pain": đau nhức, đau theo từng nhịp.
- His sprained ankle throbbed with pain all night. (Mắt cá chân bị bong gân của anh ấy đau nhức suốt đêm.)
"to throb with life/energy": rộn ràng sức sống/năng lượng.
- The city throbbed with life even after midnight. (Thành phố rộn ràng sức sống ngay cả sau nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Throbbing (adj): đang đập mạnh, nhức nhối.
- She had a throbbing headache. (Cô ấy bị một cơn đau đầu nhức nhối.)
Pulse (n/v): mạch đập; có thể dùng tương tự trong ngữ cảnh về nhịp đập sinh học, nhưng "pulse" trung tính hơn, còn "throb" thường mạnh hơn và gắn với cảm xúc hoặc đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Pulsate (v): đập theo nhịp, rung động.
- Pound (v): đập thình thịch (thường mạnh và nặng nề hơn).
- Ache (v): đau âm ỉ (nhưng không nhất thiết theo nhịp như "throb").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "throb" chủ yếu là nội động từ và thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Các nghĩa được diễn đạt thông qua cấu trúc "throb with + danh từ".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "throb" một cách cố định.)
danh từ
- sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự đập rộn lên (của mạch, tim...)
- the throbs of the heartnhững tiếp đập rộn của tim
- sự rộn ràng, sự hồi hộp
- a throb of joyniềm vui sướng rộn ràng
nội động từ
- đập mạnh, đập nhanh; rộn lên
- his wound throb bed with painvết thương của anh ấy nhức nhối
- head throb bedđầu óc choáng váng
- rộn ràng, hồi hộp