thorp

/θɔ:p/ Cách viết khác : (thorpe) /θɔ:p/
Học thuật
Thân thiện
thorp

A small thorp lies nestled in the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thôn, xóm: Một từ cổ trong tiếng Anh dùng để chỉ một ngôi làng nhỏ, một khu dân cư nhỏ hoặc một xóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old map showed a thorp near the river. (Bản đồ cho thấy một ngôi thôn gần con sông.)
    • They lived in a quiet thorp surrounded by fields. (Họ sống trong một xóm yên tĩnh được bao quanh bởi những cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca lịch sử, hoặc khi mô tả các địa danh cổ.
    • The poet described a lonely thorp in the valley. (Nhà thơ đã miêu tả một thôn làng cô quạnh trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorpe (n): Một biến thể chính tả khác của "thorp", cùng nghĩa.
    • The surname "Thorpe" often originated from someone who lived near a village. (Họ "Thorpe" thường bắt nguồn từ người sống gần một ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hamlet: Thôn, làng nhỏ.
  • Village: Làng, thôn.
  • Settlement: Khu định cư, điểm dân cư.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Thorp" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường được tìm thấy trong các địa danh lịch sử, họ của người, hoặc trong văn học cổ điển.
thorp

A small thorp lies nestled in the valley.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thôn, xóm

Từ chứa "thorp"