chilly

/'tʃili/
Học thuật
Thân thiện
chilly

The weather is chilly this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh: Chỉ nhiệt độ thấp, gây cảm giác lạnh, thường lạnh khó chịu hoặc lạnh buốt.
    • Ớn lạnh, rùng mình ( lạnh): Chỉ cảm giác lạnh thấm vào cơ thể, khiến người ta run lên hoặc nổi da .
    • Lạnh lùng, lạnh nhạt: Chỉ thái độ, cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It's a chilly morning, so wear a coat. (Đó một buổi sáng lạnh lẽo, vậy hãy mặc áo khoác.)
    • The wind made me feel chilly. (Cơn gió khiến tôi cảm thấy ớn lạnh.)
    • He received a chilly reception from his former colleagues. (Anh ấy nhận được sự tiếp đón lạnh nhạt từ những đồng nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel chilly": cảm thấy lạnh, cảm thấy ớn lạnh.

    • After getting out of the pool, I started to feel chilly. (Sau khi ra khỏi hồ bơi, tôi bắt đầu cảm thấy ớn lạnh.)
  • "a chilly atmosphere": bầu không khí lạnh lẽo/lạnh nhạt.

    • There was a chilly atmosphere in the meeting room after the argument. ( một bầu không khí lạnh lẽo trong phòng họp sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chill (n/adj/v): Cơn lạnh / lạnh / làm lạnh. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự lạnh nói chung hoặc hành động làm lạnh).
  • Chilliness (n): Sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt.
    • The chilliness of his response was surprising. (Sự lạnh nhạt trong phản ứng của anh ta thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold: Lạnh. (Từ chung nhất, có thể chỉ nhiệt độ hoặc thái độ).
  • Frigid: Lạnh buốt, lạnh lùng. (Mạnh hơn, thường chỉ cái lạnh khắc nghiệt hoặc thái độ cực kỳ lạnh nhạt).
  • Cool: Mát mẻ, hơi lạnh / điềm tĩnh, lạnh lùng. (Nhẹ hơn "chilly", có thể mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Warm: Ấm áp. (Chỉ nhiệt độ hoặc thái độ).
  • Hot: Nóng. (Chỉ nhiệt độ cao).
  • Friendly: Thân thiện.
chilly

The weather is chilly this morning.

tính từ
  1. lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    • a chilly room
      căn buồng lạnh lẽo
  2. ớn lạnh, rùng mình ( lạnh)
  3. lạnh lùng, lạnh nhạt
    • chilly manners
      cử chỉ lạnh nhạt
danh từ
  1. (như) chilli

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chilly"