case

/keis/
Học thuật
Thân thiện
case

The jeweler carefully places a diamond ring inside the glass case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể: Chỉ một tình huống, sự việc hoặc tình trạng cụ thể cần được xem xét.
    • Vụ việc, vụ kiện (pháp ): Chỉ một vụ việc được đưa ra tòa án hoặc một vấn đề cần điều tra, tranh luận.
    • Ca (y học): Chỉ một trường hợp bệnh nhân hoặc một dụ cụ thể về bệnh .
    • Cách (ngữ pháp): Trong ngôn ngữ học, chỉ hình thức của danh từ, đại từ hoặc tính từ thể hiện mối quan hệ ngữ pháp của chúng với các từ khác trong câu.
    • Hộp, hòm, vỏ, bao: Chỉ một vật chứa, bảo vệ hoặc bao bọc một vật khác.
  2. Động từ:

    • Bao bọc, đặt vào hộp/hòm: Hành động đặt một vật vào trong một hộp, bao hoặc vỏ bọc để bảo vệ hoặc vận chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In this case, we need to be very careful. (Trong trường hợp này, chúng ta cần phải rất cẩn thận.)
    • The lawyer is preparing a strong case for the trial. (Luật sư đang chuẩn bị một vụ kiện chắc chắn cho phiên tòa.)
    • The hospital reported three new cases of the flu. (Bệnh viện báo cáo ba ca cúm mới.)
    • In Latin, nouns change their form according to case. (Trong tiếng Latin, danh từ thay đổi hình thức theo cách.)
    • She keeps her jewelry in a velvet case. ( ấy cất giữ trang sức trong một chiếc hộp nhung.)
  • Động từ:

    • The workers will case the fragile items before shipping. (Các công nhân sẽ đóng hộp những món đồ dễ vỡ trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in any case": dù sao đi nữa, trong bất kỳ tình huống nào.

    • We should leave early; in any case, we must be there by noon. (Chúng ta nên đi sớm; dù sao đi nữa, chúng ta cũng phải có mặtđó trước buổi trưa.)
  • "it is not the case": không phải như vậy, không đúng sự thật.

    • People think he is rich, but it is not the case. (Mọi người nghĩ anh ta giàu, nhưng không phải như vậy.)
  • "to make out one's case": chứng minh lập luận của mình đúng.

    • The scientist made out his case with clear data. (Nhà khoa học đã chứng minh lập luận của mình bằng dữ liệu rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Briefcase (n): cặp tài liệu.

    • He carries his laptop in a leather briefcase. (Anh ấy mang máy tính xách tay trong một chiếc cặp da.)
  • Suitcase (n): va li.

    • She packed her suitcase for the trip. ( ấy đóng gói va li cho chuyến đi.)
  • Showcase (n/v): tủ trưng bày; trưng bày, thể hiện.

    • The museum's showcase holds ancient artifacts. (Tủ trưng bày của bảo tàng chứa các hiện vật cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Situation (n): tình huống, hoàn cảnh.
  • Instance (n): trường hợp, dụ.
  • Lawsuit (n): vụ kiện.
  • Container (n): vật chứa, hộp đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Case out (thông tục): do thám, quan sát kỹ lưỡng một nơi (thường với ý định xấu).
    • The thieves cased out the bank before the robbery. (Bọn trộm đã do thám ngân hàng trước vụ cướp.)
Thành ngữ liên quan
  • In case of: trong trường hợp xảy ra (điều đó, thường khẩn cấp).

    • In case of fire, use the stairs. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng cầu thang bộ.)
  • A case in point: một dụ điển hình, minh họa rõ ràng cho điều vừa nói.

    • He's always late. Today is a case in point. (Anh ta luôn luôn đến muộn. Hôm nay một dụ điển hình.)
  • To have a case: có lý lẽ, chứng cớ thuyết phục (trong tranh luận hoặc vụ kiện).

    • If you have the contract, you have a strong case. (Nếu bạn hợp đồng, bạn một lập luận rất mạnh.)
case

The jeweler carefully places a diamond ring inside the glass case.

danh từ
  1. trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
    • in his case
      trong trường hợp của hắn ta
    • to be in a sad case
      trong một hoàn cảnh đáng buồn
  2. (y học) trường hợp, ca
    • the worst cases were sent to the hospital
      các ca nặng đã được gửi đến bệnh viện
    • lying-down case
      trường hợp phải nằm
    • walking case
      trường hợp nhẹ có thể đi được
  3. vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng
    • to win one's case
      được kiện
  4. (ngôn ngữ học) cách

Idioms

  • in any case
    trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào
  • in case
    nếu
  • in case of
    trong trường hợp
  • in the case of
    đối với trường hợp của, về trường hợp của
  • it is not the case
    không phải như thế, không đúng như thế
  • to have a good case
    chứng cớ mình đúng
  • to make out one's case
    chứng tỏ mình đúng
  • to put the case for somebody
    bênh vực ai, bào chữa cho ai
  • put the case that
    cứ cho rằng , giả dụ
  • to state one's case
    trình bày lẽ của mình
danh từ
  1. hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ)
  2. (ngành in) hộp chữ in ( từng ngăn)

Idioms

  • lower case
    chữ thường
  • upper case
    chữ hoa
ngoại động từ
  1. bao, bọc
  2. bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc