fount
/faunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòi nước, đài phun nước: Một thiết bị hoặc cấu trúc cung cấp nước, thường thấy ở nơi công cộng như công viên.
- Nguồn, nguồn cung cấp: (Nghĩa văn chương, trang trọng) Chỉ nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của một thứ gì đó, đặc biệt là kiến thức, cảm hứng hoặc sự sống.
Danh từ (Chuyên ngành in ấn, cổ):
- Bộ chữ: Một bộ sưu tập đầy đủ các ký tự in thuộc cùng một kiểu và kích cỡ chữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vòi nước/nghĩa văn chương):
- The birds gathered around the stone fount in the square. (Những con chim tụ tập quanh đài phun nước bằng đá ở quảng trường.)
- She was considered the fount of all wisdom in the village. (Bà ấy được coi là nguồn của mọi trí tuệ trong làng.)
Danh từ (chuyên ngành in ấn):
- The printer needed a new fount of Gothic type. (Người thợ in cần một bộ chữ kiểu Gothic mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fount of knowledge": Nguồn kiến thức (dùng để chỉ một người hoặc nơi có rất nhiều kiến thức).
- The old librarian was a fount of knowledge about local history. (Người thủ thư già là một nguồn kiến thức về lịch sử địa phương.)
"Fount of inspiration": Nguồn cảm hứng.
- Nature has always been his fount of inspiration. (Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fountain (n): Đài phun nước, nguồn nước. (Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn cho nghĩa "vòi nước").
- Font (n): Phông chữ. (Đây là cách viết hiện đại và phổ biến hơn cho nghĩa chuyên ngành "bộ chữ" của "fount").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vòi nước/nguồn: Spring (suối nguồn), source (nguồn), fountainhead (đầu nguồn).
- Nghĩa chuyên ngành: Font (phông chữ), typeface (kiểu chữ).
Lưu ý
- Từ "fount" với nghĩa "bộ chữ" ngày nay hầu như luôn được viết là "font".
- Khi dùng với nghĩa văn chương (nguồn gốc, nguồn cung cấp), "fount" mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển.
danh từ
- vòi nước (công viên)
- bình dầu (đèn dầu)
- (thơ ca) nguồn, nguồn sống
danh từ
- bộ chữ cùng c