fount

/faunt/
Học thuật
Thân thiện
fount

A clear stream of water flows from the stone fount in the village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vòi nước, đài phun nước: Một thiết bị hoặc cấu trúc cung cấp nước, thường thấynơi công cộng như công viên.
    • Nguồn, nguồn cung cấp: (Nghĩa văn chương, trang trọng) Chỉ nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của một thứ đó, đặc biệt kiến thức, cảm hứng hoặc sự sống.
  2. Danh từ (Chuyên ngành in ấn, cổ):

    • Bộ chữ: Một bộ sưu tập đầy đủ các tự in thuộc cùng một kiểu kích cỡ chữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vòi nước/nghĩa văn chương):

    • The birds gathered around the stone fount in the square. (Những con chim tụ tập quanh đài phun nước bằng đáquảng trường.)
    • She was considered the fount of all wisdom in the village. ( ấy được coi nguồn của mọi trí tuệ trong làng.)
  • Danh từ (chuyên ngành in ấn):

    • The printer needed a new fount of Gothic type. (Người thợ in cần một bộ chữ kiểu Gothic mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fount of knowledge": Nguồn kiến thức (dùng để chỉ một người hoặc nơi rất nhiều kiến thức).

    • The old librarian was a fount of knowledge about local history. (Người thủ thư già một nguồn kiến thức về lịch sử địa phương.)
  • "Fount of inspiration": Nguồn cảm hứng.

    • Nature has always been his fount of inspiration. (Thiên nhiên luôn nguồn cảm hứng của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fountain (n): Đài phun nước, nguồn nước. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn cho nghĩa "vòi nước").
  • Font (n): Phông chữ. (Đây cách viết hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa chuyên ngành "bộ chữ" của "fount").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vòi nước/nguồn: Spring (suối nguồn), source (nguồn), fountainhead (đầu nguồn).
  • Nghĩa chuyên ngành: Font (phông chữ), typeface (kiểu chữ).
Lưu ý
  • Từ "fount" với nghĩa "bộ chữ" ngày nay hầu như luôn được viết "font".
  • Khi dùng với nghĩa văn chương (nguồn gốc, nguồn cung cấp), "fount" mang sắc thái trang trọng hơi cổ điển.
fount

A clear stream of water flows from the stone fount in the village square.

danh từ
  1. vòi nước (công viên)
  2. bình dầu (đèn dầu)
  3. (thơ ca) nguồn, nguồn sống
danh từ
  1. bộ chữ cùng c