case

/keis/
Học thuật
Thân thiện
case

L'élève range son livre dans la case de son pupitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ô, ngăn: Một khoảng không gian được phân chia, thườngmột phần của một bề mặt lớn hơn như bàn cờ, bảng hoặc lịch.
    • Túp lều, lán: Một nơi trú ẩn đơn sơ, thường được làm từ vật liệu thô sơ như gỗ, .
    • (Thông tục) Trí óc, đầu óc: Dùng trong một số cách diễn đạt thông tục để chỉ trí thông minh hoặc trạng thái tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • (Các ô trên bàn cờ màu đen trắng.)
  • (Anh ấy đánh dấu vào ô tương ứng trên biểu mẫu.)
  • (Các công nhân ngủ trong những túp lều bằng gỗ.)
  • (Anh ta thiếu một ngăn óc / Anh ta đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Case départ": ô xuất phát (trong trò chơi).
    • Retourne à la case départ ! (Quay về ô xuất phát!)
  • "Être logé à la même enseigne" (nghĩa bóng, liên quan đến ý "case" như chỗ ở tồi tàn): Cùng chung một hoàn cảnh khó khăn.
    • Ne te plains pas, on est tous logés à la même enseigne. (Đừng than phiền, tất cả chúng ta đều chung cảnh ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Casier (danh từ giống đực): Ngăn kéo, tủ nhiều ngăn (ví dụ: casier à bouteilles - tủ đựng chai).
  • Caseux/caseuse (tính từ): dạng hoặc kết cấu như phô mai (caseum).
  • Encasement (danh từ giống đực, ít dùng): Sự bọc kín, vỏ bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ô, ngăn": Carré (hình vuông), compartiment (ngăn), alvéole (ổ, lỗ tổ ong).
  • Pour "túp lều": Hutte (lều, chòi), cabane (lều, chòi), baraque (lán, nhà tạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "case" trong tiếng Pháp theo nghĩa này)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une case (en moins/vide)": Thiếu thông minh, đần độn, "mất nắp chai".
    • Fais attention à lui, il a parfois une case en moins. (Hãy cẩn thận với anh ta, đôi khi anh ta hơi mất trí.)
  • "Retourner à la case départ": Phải bắt đầu lại từ đầu, công cốc.
    • Après cet échec, c'est le retour à la case départ. (Sau thất bại này, mọi thứ lại phải bắt đầu từ số không.)
case

L'élève range son livre dans la case de son pupitre.

danh từ giống cái
  1. túp lều
  2. hộc, ngăn, ô
    • Case de pupitre d'écolier
      hộc bàn học sinh
    • les cases de léchiquier
      ô bàn cờ
    • avoir une case vide; avoir une case en moins
      kém trí khôn; đần độn