cas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Trường hợp, ca: Dùng để chỉ một tình huống, hoàn cảnh cụ thể hoặc một ví dụ riêng lẻ, đặc biệt trong y học hoặc pháp lý.
- Cách: Trong ngôn ngữ học, chỉ hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ biểu thị mối quan hệ ngữ pháp của chúng trong câu.
Tính từ:
- Khàn khàn: Mô tả một giọng nói hoặc âm thanh khàn, không trong trẻo (cách dùng cổ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Que faire en pareil cas? (Phải làm gì trong trường hợp như thế?)
- Un cas de choléra a été signalé. (Một ca dịch tả đã được báo cáo.)
- En linguistique, le mot "qui" change de cas selon sa fonction. (Trong ngôn ngữ học, từ "qui" thay đổi cách theo chức năng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
au cas où / au cas que / en cas que: nếu như, trong trường hợp mà.
- Prends un parapluie au cas où il pleuvrait. (Hãy mang theo dù phòng trường hợp trời mưa.)
en cas de: giả sử như, trong trường hợp có.
- En cas d'incendie, utilisez cette sortie. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối thoát hiểm này.)
en ce cas: trong trường hợp ấy, như vậy thì.
- Tu ne veux pas venir ? En ce cas, je vais seul. (Cậu không muốn đến à? Như vậy thì tôi đi một mình vậy.)
en tout cas / dans tous les cas: dù thế nào đi nữa, trong mọi trường hợp.
- En tout cas, il faut agir rapidement. (Dù thế nào đi nữa, cũng phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Casuel, le (adj): tình cờ, ngẫu nhiên.
- Casier (nm): ngăn kéo, tủ có nhiều ngăn; sổ lý lịch (casier judiciaire).
- Caser (v): xếp đặt, tìm chỗ cho.
Từ đồng nghĩa
- Situation (nf): tình huống, hoàn cảnh.
- Circonstance (nf): hoàn cảnh, tình thế.
- Exemple (nm): ví dụ, trường hợp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
faire cas de: chú ý, coi trọng.
- Il ne fait aucun cas de mes conseils. (Anh ta chẳng coi trọng lời khuyên của tôi chút nào.)
faire grand cas de: rất coi trọng.
- Elle fait grand cas de l'honnêteté. (Cô ấy rất coi trọng sự trung thực.)
faire peu de cas de: coi nhẹ, không đánh giá cao.
- Il fait peu de cas des conventions sociales. (Anh ta coi nhẹ các quy ước xã hội.)
Thành ngữ liên quan
cas de conscience: tình thế khó nghĩ, tình huống đặt ra vấn đề lương tâm.
- Accepter ce travail ou non était un vrai cas de conscience pour lui. (Chấp nhận công việc này hay không là một tình thế khó nghĩ thực sự đối với anh ta.)
cas de force majeure: trường hợp bất khả kháng.
- L'ouragan a été considéré comme un cas de force majeure. (Cơn bão được coi là một trường hợp bất khả kháng.)
danh từ giống đực
- trường hợp, ca
- Que faire en pareil cas?phải làm gì trong trường hợp như thế?
- un cas de choléramột ca dịch tả
- au cas où; (từ cũ, nghĩa cũ) au cas que; (từ cũ, nghĩa cũ) en cas quenếu như
- cas de consciencetình thế khó nghĩ
- cas de force majeurexem force
- en cas degiả sử như
- en ce castrong trường hợp ấy, như vậy thì
- en tout cas; dans tous les casdù thế nào đi nữa
- faire cas dechú ý, coi trọng
- faire grand cas derất coi trọng
- faire peu de cas decoi nhẹ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cách
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) khàn khàn
- Parler d'un ton casnói giọng khàn khàn