cas

Học thuật
Thân thiện
cas

Un cas de grippe a été signalé à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Trường hợp, ca: Dùng để chỉ một tình huống, hoàn cảnh cụ thể hoặc một ví dụ riêng lẻ, đặc biệt trong y học hoặc pháp lý.
    • Cách: Trong ngôn ngữ học, chỉ hình thái của danh từ, đại từ hoặc tính từ biểu thị mối quan hệ ngữ pháp của chúng trong câu.
  2. Tính từ:

    • Khàn khàn: Mô tả một giọng nói hoặc âm thanh khàn, không trong trẻo (cách dùng cổ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Que faire en pareil cas? (Phải làm gì trong trường hợp như thế?)
    • Un cas de choléra a été signalé. (Một ca dịch tả đã được báo cáo.)
    • En linguistique, le mot "qui" change de cas selon sa fonction. (Trong ngôn ngữ học, từ "qui" thay đổi cách theo chức năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • au cas où / au cas que / en cas que: nếu như, trong trường hợp .

    • Prends un parapluie au casil pleuvrait. (Hãy mang theo phòng trường hợp trời mưa.)
  • en cas de: giả sử như, trong trường hợp .

    • En cas d'incendie, utilisez cette sortie. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy sử dụng lối thoát hiểm này.)
  • en ce cas: trong trường hợp ấy, như vậy thì.

    • Tu ne veux pas venir ? En ce cas, je vais seul. (Cậu không muốn đến à? Như vậy thì tôi đi một mình vậy.)
  • en tout cas / dans tous les cas: dù thế nào đi nữa, trong mọi trường hợp.

    • En tout cas, il faut agir rapidement. (Dù thế nào đi nữa, cũng phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuel, le (adj): tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Casier (nm): ngăn kéo, tủ nhiều ngăn; sổlịch (casier judiciaire).
  • Caser (v): xếp đặt, tìm chỗ cho.
Từ đồng nghĩa
  • Situation (nf): tình huống, hoàn cảnh.
  • Circonstance (nf): hoàn cảnh, tình thế.
  • Exemple (nm): ví dụ, trường hợp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • faire cas de: chú ý, coi trọng.

    • Il ne fait aucun cas de mes conseils. (Anh ta chẳng coi trọng lời khuyên của tôi chút nào.)
  • faire grand cas de: rất coi trọng.

    • Elle fait grand cas de l'honnêteté. ( ấy rất coi trọng sự trung thực.)
  • faire peu de cas de: coi nhẹ, không đánh giá cao.

    • Il fait peu de cas des conventions sociales. (Anh ta coi nhẹ các quy ước xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • cas de conscience: tình thế khó nghĩ, tình huống đặt ra vấn đề lương tâm.

    • Accepter ce travail ou non était un vrai cas de conscience pour lui. (Chấp nhận công việc này hay khôngmột tình thế khó nghĩ thực sự đối với anh ta.)
  • cas de force majeure: trường hợp bất khả kháng.

    • L'ouragan a été considéré comme un cas de force majeure. (Cơn bão được coi là một trường hợp bất khả kháng.)
cas

Un cas de grippe a été signalé à l'école.

danh từ giống đực
  1. trường hợp, ca
    • Que faire en pareil cas?
      phải làm gì trong trường hợp như thế?
    • un cas de choléra
      một ca dịch tả
    • au cas où; (từ , nghĩa ) au cas que; (từ , nghĩa ) en cas que
      nếu như
    • cas de conscience
      tình thế khó nghĩ
    • cas de force majeure
      xem force
    • en cas de
      giả sử như
    • en ce cas
      trong trường hợp ấy, như vậy thì
    • en tout cas; dans tous les cas
      dù thế nào đi nữa
    • faire cas de
      chú ý, coi trọng
    • faire grand cas de
      rất coi trọng
    • faire peu de cas de
      coi nhẹ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cách
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) khàn khàn
    • Parler d'un ton cas
      nói giọng khàn khàn